0937200900

Bảng báo giá sắt hộp Hòa Phát 2021

Bảng báo giá sắt hộp Hòa Phát 2021

Báo giá sắt hộp Hòa Phát 2021 mới nhất tại nhà máy sản xuất. Kính chào quý khách hàng thân thiết của công ty. Một năm đã trải qua và có rất nhiều khó khăn trong ngành xây dựng vì dịch bệnh phát triển. Nhưng khách hàng vẫn tin tưởng và lựa chọn Sáng Chinh là nhà cung cấp sản phẩm sắt hộp Hòa Phát cho công trình. Cảm ơn khách hàng đã lựa chọn công ty chúng tôi.

⭐️✅ Sắt hộp Hòa Phát mấy loại?

🔴 Sắt hộp Hòa phát có các loại sắt hộp vuông, sắt hộp chữ nhật và sắt hộp tròn. Trong đó chia ra sắt hộp đen, mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng.

⭐️✅ Tiêu chuẩn thép Hòa Phát🔴 Thép ống và thép hộp Hòa Phát hiện nay đang được sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN 3783 – 83. Sản phẩm xuất xưởng luôn kèm theo chứng chỉ chất lượng sản xuất chính hãng.
⭐️✅ Báo giá sắt sắt hộp Hòa Phát🔴 Liên hệ Sáng Chinh Hotline: 097 555 5055 – 0909 936 937 – 0907 137 555 – 0949 286 777
để có báo giá mới nhất;
⭐️✅ Địa chỉ mua sắt hộp Hòa Phát uy tín🔴 Công ty tôn thép Sáng Chinh tại Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Phú Nhuận, TPHCM

Vì vậy, công ty vẫn luôn luôn cập nhật chi tiết bảng giá sắt hộp Hòa Phát 2021 cho khách hàng tham khảo. Xem chi tiết báo giá sắt hộp hòa phát 2021 dưới đây.

BÁO GIÁ SẮT HỘP HÒA PHÁT 2021 MỚI NHẤT

Sáng Chinh địa chỉ cung cấp các loại sắt hộp Hòa Phát 2021 nơi cập nhật giá các loại sắt thép Hòa Phát.

Thông tin báo giá sắt hộp hòa phát 2021 từ Sáng Chinh

giá sắt hộp Hòa Phát 2021

BẢNG GIÁ SẮT HỘP VUÔNG HÒA PHÁT 2021

Cập nhật chi tiết bảng giá thép hộp vuông Hòa Phát mới nhất. Chúng tôi gửi tới khách hàng những bảng giá hộp vuông với những quy cách đa dạng. Với đầy đủ quy cách thông dụng mà khách hàng khi có nhu cầu. Hiện nay chúng tôi đang phân phối sản phẩm hộp vuông từ 14×14 – 150×150.

Bảng giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát hay giá sắt hộp mạ kẽm Hòa Phát được cập nhật vào 【10/2021】tại nhà máy sản xuất cho khách hàng tham khảo. Bảng giá ở trên, chúng tôi cập nhật từng chi tiết cũng như quy cách của tất cả những sản phẩm Hòa Phát thông dụng nhất hiện nay.

Bảng báo giá sắt hộp Hòa Phát 2021

Đảm bảo 100% với khách hàng là giá thành của Sáng Chinh gửi đến khách là giá từ nhà máy sản xuất. Chúng tôi chỉ cung cấp duy nhất một mặt hàng là thép hộp. Vì vậy, khách hàng hãy yên tâm. Sản phẩm của công ty chúng tôi luôn đảm bảo chất lượng hàng đầu.

BẢNG GIÁ SẮT HỘP CHỮ NHẬT HÒA PHÁT 2021

Bảng giá sắt hộp chữ nhật Hòa Phát mới nhất tại Sáng Chinh. Công ty có đầy đủ quy cách cho khách hàng cần. Dưới đây là 2 bảng giá của sản phẩm với quy cách từ 13×26 – 100×200. Chúng tôi cập nhật liên tục bảng giá mới nhất từ nhà máy sản xuất cho khách hàng tham khảo.

Bảng báo giá sắt hộp mạ kẽm Hòa Phát

STTTên sản phẩmĐộ dài(m)Trọng lượng(Kg)Giá có VAT(Đ / Kg)
1Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.063.4524,000
2Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.163.7724,000
3Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.264.0824,000
4Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.464.724,000
5Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.062.4124,000
6Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.162.6324,000
7Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.262.8424,000
8Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.463.2524,000
9Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.062.7924,000
10Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.163.0424,000
11Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.263.2924,000
12Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.463.7824,000
13Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.063.5424,000
14Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.163.8724,000
15Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.264.224,000
16Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.464.8324,000
17Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.565.1424,000
18Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.866.0524,000
19Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.065.4324,000
20Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.165.9424,000
21Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.266.4624,000
22Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.467.4724,000
23Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.567.9724,000
24Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.869.4424,000
25Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0610.424,000
26Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3611.824,000
27Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5612.7224,000
28Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.064.4824,000
29Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.164.9124,000
30Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.265.3324,000
31Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.466.1524,000
32Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.566.5624,000
33Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.867.7524,000
34Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.068.5224,000
35Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.066.8424,000
36Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.167.524,000
37Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.268.1524,000
38Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.469.4524,000
39Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5610.0924,000
40Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8611.9824,000
41Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0613.2324,000
42Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3615.0624,000
43Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5616.2524,000
44Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.065.4324,000
45Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.165.9424,000
46Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.266.4624,000
47Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.467.4724,000
48Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.567.9724,000
49Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.869.4424,000
50Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0610.424,000
51Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3611.824,000
52Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5612.7224,000
53Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.068.2524,000
54Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.169.0524,000
55Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.269.8524,000
56Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4611.4324,000
57Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5612.2124,000
58Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8614.5324,000
59Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0616.0524,000
60Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3618.324,000
61Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5619.7824,000
62Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8621.7924,000
63Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0623.424,000
64Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.865.8824,000
65Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.067.3124,000
66Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.168.0224,000
67Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.268.7224,000
68Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4610.1124,000
69Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5610.824,000
70Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8612.8324,000
71Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0614.1724,000
72Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3616.1424,000
73Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5617.4324,000
74Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8619.3324,000
75Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0620.5724,000
76Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1612.1624,000
77Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2613.2424,000
78Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4615.3824,000
79Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5616.4524,000
80Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8619.6124,000
81Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0621.724,000
82Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3624.824,000
83Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5626.8524,000
84Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8629.8824,000
85Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0631.8824,000
86Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2633.8624,000
87Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4616.0224,000
88Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5619.2724,000
89Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8623.0124,000
90Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0625.4724,000
91Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3629.1424,000
92Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5631.5624,000
93Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8635.1524,000
94Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0637.3524,000
95Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2638.3924,000
96Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1610.0924,000
97Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2610.9824,000
98Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4612.7424,000
99Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5613.6224,000
100Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8616.2224,000
101Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0517.9424,000
102Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3620.4724,000
103Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5622.1424,000
104Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8624.624,000
105Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0626.2324,000
106Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2627.8324,000
107Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4619.3324,000
108Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5620.6824,000
109Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8624.6924,000
110Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0627.3424,000
111Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3631.2924,000
112Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5633.8924,000
113Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8637.7724,000
114Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0640.3324,000
115Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2642.8724,000
116Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1612.1624,000
117Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2613.2424,000
118Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4615.3824,000
119Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5616.4524,000
120Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8619.6124,000
121Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0621.724,000
122Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3624.824,000
123Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5626.8524,000
124Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8629.8824,000
125Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0631.8824,000
126Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2633.8624,000
127Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5620.6824,000
128Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8624.6924,000
129Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0627.3424,000
130Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3631.2924,000
131Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5633.8924,000
132Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8637.7724,000
133Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0640.3324,000
134Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2642.8724,000
135Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5624.9324,000
136Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8629.7924,000
137Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0633.0124,000
138Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3637.824,000
139Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5640.9824,000
140Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8645.724,000
141Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0648.8324,000
142Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2651.9424,000
143Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5656.5824,000
144Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8661.1724,000
145Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0664.2124,000
146Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8629.7924,000
147Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0633.0124,000
148Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3637.824,000
149Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5640.9824,000
150Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8645.724,000
151Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0648.8324,000
152Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2651.9424,000
153Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5656.5824,000
154Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8661.1724,000
155Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0664.2124,000

 

Giá sắt hộp Hòa Phát đen 2021

Sau đây, là bảng tổng hợp bảng giá sắt hộp Hòa Phát mới nhất, trong đó có sắt hộp mạ kẽm Hòa Phát, kính mời quý khách hàng đón xem :

Tên sản phẩmTrọng lượng(Kg)Giá có VAT(Đ / Kg)

Bảng báo giá sắt hộp đen Hòa Phát

Hộp đen 13 x 26 x 1.02.4123,000
Hộp đen 13 x 26 x 1.13.7723,000
Hộp đen 13 x 26 x 1.24.0823,000
Hộp đen 13 x 26 x 1.44.723,000
Hộp đen 14 x 14 x 1.02.4123,000
Hộp đen 14 x 14 x 1.12.6323,000
Hộp đen 14 x 14 x 1.22.8423,000
Hộp đen 14 x 14 x 1.43.2523,000
Hộp đen 16 x 16 x 1.02.7923,000
Hộp đen 16 x 16 x 1.13.0423,000
Hộp đen 16 x 16 x 1.23.2923,000
Hộp đen 16 x 16 x 1.43.7823,000
Hộp đen 20 x 20 x 1.03.5423,000
Hộp đen 20 x 20 x 1.13.8723,000
Hộp đen 20 x 20 x 1.24.223,000
Hộp đen 20 x 20 x 1.44.8323,000
Hộp đen 20 x 20 x 1.55.1422,800
Hộp đen 20 x 20 x 1.86.0523,000
Hộp đen 20 x 40 x 1.05.4323,000
Hộp đen 20 x 40 x 1.15.9423,000
Hộp đen 20 x 40 x 1.26.4623,000
Hộp đen 20 x 40 x 1.47.4723,000
Hộp đen 20 x 40 x 1.57.7922,800
Hộp đen 20 x 40 x 1.89.4422,800
Hộp đen 20 x 40 x 2.010.422,600
Hộp đen 20 x 40 x 2.311.822,600
Hộp đen 20 x 40 x 2.512.7222,600
Hộp đen 25 x 25 x 1.04.4823,000
Hộp đen 25 x 25 x 1.14.9123,000
Hộp đen 25 x 25 x 1.25.3323,000
Hộp đen 25 x 25 x 1.46.1522,800
Hộp đen 25 x 25 x 1.56.5622,800
Hộp đen 25 x 25 x 1.87.7522,800
Hộp đen 25 x 25 x 2.08.5222,600
Hộp đen 25 x 50 x 1.06.8423,000
Hộp đen 25 x 50 x 1.17.523,000
Hộp đen 25 x 50 x 1.28.1523,000
Hộp đen 25 x 50 x 1.49.4523,000
Hộp đen 25 x 50 x 1.510.0922,800
Hộp đen 25 x 50 x 1.811.9822,800
Hộp đen 25 x 50 x 2.013.2322,600
Hộp đen 25 x 50 x 2.315.0622,600
Hộp đen 25 x 50 x 2.516.2522,600
Hộp đen 30 x 30 x 1.05.4323,000
Hộp đen 30 x 30 x 1.15.9423,000
Hộp đen 30 x 30 x 1.26.4623,000
Hộp đen 30 x 30 x 1.47.4723,000
Hộp đen 30 x 30 x 1.57.9722,800
Hộp đen 30 x 30 x 1.89.4422,600
Hộp đen 30 x 30 x 2.010.422,600
Hộp đen 30 x 30 x 2.311.822,600
Hộp đen 30 x 30 x 2.512.7222,600
Hộp đen 30 x 60 x 1.08.2523,000
Hộp đen 30 x 60 x 1.19.0523,000
Hộp đen 30 x 60 x 1.29.8523,000
Hộp đen 30 x 60 x 1.411.4323,000
Hộp đen 30 x 60 x 1.512.2122,800
Hộp đen 30 x 60 x 1.814.5322,800
Hộp đen 30 x 60 x 2.016.0522,600
Hộp đen 30 x 60 x 2.318.322,600
Hộp đen 30 x 60 x 2.519.7822,600
Hộp đen 30 x 60 x 2.821.9722,600
Hộp đen 30 x 60 x 3.023.422,600
Hộp đen 40 x 40 x 1.18.0223,000
Hộp đen 40 x 40 x 1.28.7223,000
Hộp đen 40 x 40 x 1.410.1123,000
Hộp đen 40 x 40 x 1.510.822,800
Hộp đen 40 x 40 x 1.812.8322,800
Hộp đen 40 x 40 x 2.014.1722,600
Hộp đen 40 x 40 x 2.316.1422,600
Hộp đen 40 x 40 x 2.517.4322,600
Hộp đen 40 x 40 x 2.819.3322,600
Hộp đen 40 x 40 x 3.020.5722,600
Hộp đen 40 x 80 x 1.112.1623,000
Hộp đen 40 x 80 x 1.213.2423,000
Hộp đen 40 x 80 x 1.415.3823,000
Hộp đen 40 x 80 x 3.233.8622,600
Hộp đen 40 x 80 x 3.031.8822,600
Hộp đen 40 x 80 x 2.829.8822,600
Hộp đen 40 x 80 x 2.526.8522,600
Hộp đen 40 x 80 x 2.324.822,600
Hộp đen 40 x 80 x 2.021.722,600
Hộp đen 40 x 80 x 1.819.6122,800
Hộp đen 40 x 80 x 1.516.4522,800
Hộp đen 40 x 100 x 1.519.2722,600
Hộp đen 40 x 100 x 1.823.0122,600
Hộp đen 40 x 100 x 2.025.4722,600
Hộp đen 40 x 100 x 2.329.1422,600
Hộp đen 40 x 100 x 2.531.5622,600
Hộp đen 40 x 100 x 2.835.1522,600
Hộp đen 40 x 100 x 3.037.5322,600
Hộp đen 40 x 100 x 3.238.3922,600
Hộp đen 50 x 50 x 1.110.0923,000
Hộp đen 50 x 50 x 1.210.9823,000
Hộp đen 50 x 50 x 1.412.7423,000
Hộp đen 50 x 50 x 3.227.8322,600
Hộp đen 50 x 50 x 3.026.2322,600
Hộp đen 50 x 50 x 2.824.622,600
Hộp đen 50 x 50 x 2.522.1422,600
Hộp đen 50 x 50 x 2.320.4722,600
Hộp đen 50 x 50 x 2.017.9422,600
Hộp đen 50 x 50 x 1.816.2222,800
Hộp đen 50 x 50 x 1.513.6222,800
Hộp đen 50 x 100 x 1.419.3323,000
Hộp đen 50 x 100 x 1.520.6822,800
Hộp đen 50 x 100 x 1.824.6922,800
Hộp đen 50 x 100 x 2.027.3422,600
Hộp đen 50 x 100 x 2.331.2922,600
Hộp đen 50 x 100 x 2.533.8922,600
Hộp đen 50 x 100 x 2.837.7722,600
Hộp đen 50 x 100 x 3.040.3322,600
Hộp đen 50 x 100 x 3.242.8722,600
Hộp đen 60 x 60 x 1.112.1623,000
Hộp đen 60 x 60 x 1.213.2423,000
Hộp đen 60 x 60 x 1.415.3823,000
Hộp đen 60 x 60 x 1.516.4522,800
Hộp đen 60 x 60 x 1.819.6122,800
Hộp đen 60 x 60 x 2.021.722,600
Hộp đen 60 x 60 x 2.324.822,600
Hộp đen 60 x 60 x 2.526.8522,600
Hộp đen 60 x 60 x 2.829.8822,600
Hộp đen 60 x 60 x 3.031.8822,600
Hộp đen 60 x 60 x 3.233.8622,600
Hộp đen 90 x 90 x 1.524.9322,800
Hộp đen 90 x 90 x 1.829.7922,800
Hộp đen 90 x 90 x 2.033.0122,600
Hộp đen 90 x 90 x 2.337.822,600
Hộp đen 90 x 90 x 2.540.9822,600
Hộp đen 90 x 90 x 2.845.722,600
Hộp đen 90 x 90 x 3.048.8322,600
Hộp đen 90 x 90 x 3.251.9422,600
Hộp đen 90 x 90 x 3.556.5822,600
Hộp đen 90 x 90 x 3.861.1722,600
Hộp đen 90 x 90 x 4.064.2122,600
Hộp đen 60 x 120 x 1.829.7922,800
Hộp đen 60 x 120 x 2.033.0122,600
Hộp đen 60 x 120 x 2.337.822,600
Hộp đen 60 x 120 x 2.540.9822,600
Hộp đen 60 x 120 x 2.845.722,600
Hộp đen 60 x 120 x 3.048.8322,600
Hộp đen 60 x 120 x 3.251.9422,600
Hộp đen 60 x 120 x 3.556.5822,600
Hộp đen 60 x 120 x 3.861.1722,600
Hộp đen 60 x 120 x 4.064.2122,600
Hộp đen 100 x 150 x 3.062.6823,000

Báo giá sắt ống đen Hòa Phát

Ống đen D12.7 x 1.01.7323,000
Ống đen D12.7 x 1.11.8923,000
Ống đen D12.7 x 1.22.0423,000
Ống đen D15.9 x 1.02.223,000
Ống đen D15.9 x 1.12.4123,000
Ống đen D15.9 x 1.22.6123,000
Ống đen D15.9 x 1.4323,000
Ống đen D15.9 x 1.53.222,800
Ống đen D15.9 x 1.83.7622,800
Ống đen D21.2 x 1.02.9923,000
Ống đen D21.2 x 1.13.2723,000
Ống đen D21.2 x 1.23.5523,000
Ống đen D21.2 x 1.44.123,000
Ống đen D21.2 x 1.54.3722,800
Ống đen D21.2 x 1.85.1722,800
Ống đen D21.2 x 2.05.6822,600
Ống đen D21.2 x 2.36.4322,600
Ống đen D21.2 x 2.56.9222,600
Ống đen D26.65 x 1.03.823,000
Ống đen D26.65 x 1.14.1623,000
Ống đen D26.65 x 1.24.5223,000
Ống đen D26.65 x 1.45.2323,000
Ống đen D26.65 x 1.55.5822,800
Ống đen D26.65 x 1.86.6222,800
Ống đen D26.65 x 2.07.2922,600
Ống đen D26.65 x 2.38.2922,600
Ống đen D26.65 x 2.58.9322,600
Ống đen D33.5 x 1.04.8123,000
Ống đen D33.5 x 1.15.2723,000
Ống đen D33.5 x 1.25.7423,000
Ống đen D33.5 x 1.46.6523,000
Ống đen D33.5 x 1.57.122,800
Ống đen D33.5 x 1.88.4422,800
Ống đen D33.5 x 2.09.3222,600
Ống đen D33.5 x 2.310.6222,600
Ống đen D33.5 x 2.511.4722,600
Ống đen D33.5 x 2.812.7222,600
Ống đen D33.5 x 3.013.5422,600
Ống đen D33.5 x 3.214.3522,600
Ống đen D38.1 x 1.05.4923,000
Ống đen D38.1 x 1.16.0223,000
Ống đen D38.1 x 1.26.5523,000
Ống đen D38.1 x 1.47.623,000
Ống đen D38.1 x 1.58.1222,800
Ống đen D38.1 x 1.89.6722,800
Ống đen D38.1 x 2.010.6822,600
Ống đen D38.1 x 2.312.1822,600
Ống đen D38.1 x 2.513.1722,600
Ống đen D38.1 x 2.814.6322,600
Ống đen D38.1 x 3.015.5822,600
Ống đen D38.1 x 3.216.5322,600
Ống đen D42.2 x 1.16.6923,000
Ống đen D42.2 x 1.27.2823,000
Ống đen D42.2 x 1.48.4523,000
Ống đen D42.2 x 1.59.0322,800
Ống đen D42.2 x 1.810.7622,800
Ống đen D42.2 x 2.011.922,600
Ống đen D42.2 x 2.313.5822,600
Ống đen D42.2 x 2.514.6922,600
Ống đen D42.2 x 2.816.3222,600
Ống đen D42.2 x 3.017.422,600
Ống đen D42.2 x 3.218.4722,600
Ống đen D48.1 x 1.28.3323,000
Ống đen D48.1 x 1.49.6723,000
Ống đen D48.1 x 1.510.3422,800
Ống đen D48.1 x 1.812.3322,800
Ống đen D48.1 x 2.013.6422,600
Ống đen D48.1 x 2.315.5922,600
Ống đen D48.1 x 2.516.8722,600
Ống đen D48.1 x 2.818.7722,600
Ống đen D48.1 x 3.020.0222,600
Ống đen D48.1 x 3.221.2622,600
Ống đen D59.9 x 1.412.1223,000
Ống đen D59.9 x 1.512.9622,800
Ống đen D59.9 x 1.815.4722,800
Ống đen D59.9 x 2.017.1322,600
Ống đen D59.9 x 2.319.622,600
Ống đen D59.9 x 2.521.2322,600
Ống đen D59.9 x 2.823.6622,600
Ống đen D59.9 x 3.025.2622,600
Ống đen D59.9 x 3.226.8522,600
Ống đen D75.6 x 1.516.4522,800
Ống đen D75.6 x 1.849.6623,000
Ống đen D75.6 x 2.021.7822,600
Ống đen D75.6 x 2.324.9522,600
Ống đen D75.6 x 2.527.0422,600
Ống đen D75.6 x 2.830.1622,600
Ống đen D75.6 x 3.032.2322,600
Ống đen D75.6 x 3.234.2822,600
Ống đen D88.3 x 1.519.2722,800
Ống đen D88.3 x 1.823.0422,800
Ống đen D88.3 x 2.025.5422,600
Ống đen D88.3 x 2.329.2722,600
Ống đen D88.3 x 2.531.7422,600
Ống đen D88.3 x 2.835.4222,600
Ống đen D88.3 x 3.037.8722,600
Ống đen D88.3 x 3.240.322,600
Ống đen D108.0 x 1.828.2922,800
Ống đen D108.0 x 2.031.3722,600
Ống đen D108.0 x 2.335.9722,600
Ống đen D108.0 x 2.539.0322,600
Ống đen D108.0 x 2.845.8622,600
Ống đen D108.0 x 3.046.6122,600
Ống đen D108.0 x 3.249.6222,600
Ống đen D113.5 x 1.829.7522,800
Ống đen D113.5 x 2.03322,600
Ống đen D113.5 x 2.337.8422,600
Ống đen D113.5 x 2.541.0622,600
Ống đen D113.5 x 2.845.8622,600
Ống đen D113.5 x 3.049.0522,600
Ống đen D113.5 x 3.252.2322,600
Ống đen D126.8 x 1.833.2922,800
Ống đen D126.8 x 2.036.9322,600
Ống đen D126.8 x 2.342.3722,600
Ống đen D126.8 x 2.545.9822,600
Ống đen D126.8 x 2.854.3722,600
Ống đen D126.8 x 3.054.9622,600
Ống đen D126.8 x 3.258.5222,600
Ống đen D113.5 x 4.064.8122,600

Bảng báo giá sắt hộp đen Hòa Phát cỡ lớn

Hộp đen 300 x 300 x 12651.1120,909
Hộp đen 300 x 300 x 10546.3620,909
Hộp đen 300 x 300 x 8440.10220,909
Hộp đen 200 x 200 x 12425.0320,909
Hộp đen 200 x 200 x 10357.9620,909
Hộp đen 180 x 180 x 10320.2820,909
Hộp đen 180 x 180 x 8259.2420,909
Hộp đen 180 x 180 x 6196.6920,909
Hộp đen 180 x 180 x 5165.7920,909
Hộp đen 160 x 160 x 12334.820,909
Hộp đen 160 x 160 x 8229.0920,909
Hộp đen 160 x 160 x 6174.0820,909
Hộp đen 160 x 160 x 5146.0120,909
Hộp đen 150 x 250 x 8289.3820,909
Hộp đen 150 x 250 x 5183.6920,909
Hộp đen 150 x 150 x 5136.5916,909
Hộp đen 140 x 140 x 8198.9520,909
Hộp đen 140 x 140 x 6151.4720,909
Hộp đen 140 x 140 x 5127.1720,909
Hộp đen 120 x 120 x 6128.8720,909
Hộp đen 120 x 120 x 5108.3320,909
Hộp đen 100 x 200 x 8214.0220,909
Hộp đen 100 x 140 x 6128.8616,909
Hộp đen 100 x 100 x 589.4916,909
Hộp đen 100 x 100 x 10169.5620,909
Hộp đen 100 x 100 x 2.036.7822,600
Hộp đen 100 x 100 x 2.545.6922,600
Hộp đen 100 x 100 x 2.850.9822,600
Hộp đen 100 x 100 x 3.054.4922,600
Hộp đen 100 x 100 x 3.257.9722,600
Hộp đen 100 x 100 x 3.579.6622,600
Hộp đen 100 x 100 x 3.868.3322,600
Hộp đen 100 x 100 x 4.071.7422,600
Hộp đen 100 x 150 x 2.046.223,000
Hộp đen 100 x 150 x 2.557.4623,000
Hộp đen 100 x 150 x 2.864.1723,000
Hộp đen 100 x 150 x 3.273.0423,000
Hộp đen 100 x 150 x 3.579.6623,000
Hộp đen 100 x 150 x 3.886.2323,000
Hộp đen 100 x 150 x 4.090.5823,000
Hộp đen 150 x 150 x 2.055.6223,000
Hộp đen 150 x 150 x 2.569.2423,000
Hộp đen 150 x 150 x 2.877.3623,000
Hộp đen 150 x 150 x 3.082.7523,000
Hộp đen 150 x 150 x 3.288.1223,000
Hộp đen 150 x 150 x 3.596.1423,000
Hộp đen 150 x 150 x 3.8104.1223,000
Hộp đen 150 x 150 x 4.0109.4223,000
Hộp đen 100 x 200 x 2.055.6223,000
Hộp đen 100 x 200 x 2.569.2423,000
Hộp đen 100 x 200 x 2.877.3623,000
Hộp đen 100 x 200 x 3.082.7523,000
Hộp đen 100 x 200 x 3.288.1223,000
Hộp đen 100 x 200 x 3.596.1423,000
Hộp đen 100 x 200 x 3.8104.1223,000
Hộp đen 100 x 200 x 4.0109.4223,000

Bảng báo giá sắt ống đen Hòa Phát cỡ lớn

Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.9680.4620,000
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.7896.5420,000
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56111.6620,000
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.55130.6220,000
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.9696.2423,000
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78115.6223,000
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56133.8623,000
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35152.1623,000
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78151.5623,000
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16163.3223,000
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56175.6823,000
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35199.8623,000
Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35250.524,000
Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8306.0624,000
Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27361.6824,000
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57215.8224,000
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35298.224,000
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38391.0224,000
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78247.7424,000
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35328.0224,000
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93407.5224,000
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53487.524,000
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1565.5624,000
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7644.0424,000
Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35375.7224,000
Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93467.3424,000
Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53559.3824,000
Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7739.4424,000
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35526.2624,000
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93526.2624,000
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53630.9616,136
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1732.324,000
Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35471.1224,000
Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53702.5424,000
Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7930.324,000
Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35566.8824,000
Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53846.324,000
Ống đen cỡ lớn D610 x 12.71121.8824,000
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35328.0220,000

Bảng báo giá sắt ống đen Hòa Phát siêu dày

Ống đen siêu dày D42.2 x 4.022.6122,600
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.223.6222,600
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.525.122,800
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.026.122,600
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.227.2822,600
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.529.0322,800
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.830.7522,800
Ống đen siêu dày D48.1 x 5.031.8922,800
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.033.0922,600
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.234.6222,600
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.536.8922,800
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.839.1322,800
Ống đen siêu dày D59.9 x 5.040.6222,800
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.042.3822,600
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.244.3722,600
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.547.3422,800
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.850.2922,800
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.052.2322,800
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.254.1722,800
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.557.0522,800
Ống đen siêu dày D75.6 x 6.061.7922,800
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.049.922,600
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.252.2722,600
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.555.822,600
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.859.3122,800
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.061.6322,800
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.263.9422,800
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.567.3922,800
Ống đen siêu dày D88.3 x 6.073.0722,800
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.064.8122,600
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.267.9322,600
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.572.5822,600
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.877.222,800
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.080.2722,800
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.283.3322,800
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.587.8922,800
Ống đen siêu dày D113.5 x 6.095.4422,800
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.072.6822,600
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.276.1922,600
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.581.4322,600

Bảng báo giá sắt ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát

Ống MKNN D21.2 x 1.64.64230,000
Ống MKNN D21.2 x 1.95.48429,000
Ống MKNN D21.2 x 2.15.93828,000
Ống MKNN D21.2 x 2.67.2628,000
Ống MKNN D26.65 x 1.65.93330,000
Ống MKNN D26.65 x 1.96.9629,000
Ống MKNN D26.65 x 2.17.70428,000
Ống MKNN D26.65 x 2.38.28628,000
Ống MKNN D26.65 x 2.69.3628,000
Ống MKNN D33.5 x 1.67.55630,000
Ống MKNN D33.5 x 1.98.8929,000
Ống MKNN D33.5 x 2.19.76228,000
Ống MKNN D33.5 x 2.310.72228,000
Ống MKNN D33.5 x 2.611.88628,000
Ống MKNN D33.5 x 3.214.428,000
Ống MKNN D42.2 x 1.69.61730,000
Ống MKNN D42.2 x 1.911.3429,000
Ống MKNN D42.2 x 2.112.46728,000
Ống MKNN D42.2 x 2.313.5628,000
Ống MKNN D42.2 x 2.615.2428,000
Ống MKNN D42.2 x 2.916.86828,000
Ống MKNN D42.2 x 3.218.628,000
Ống MKNN D48.1 x 1.611.01430,000
Ống MKNN D48.1 x 1.912.9929,000
Ống MKNN D48.1 x 2.114.328,000
Ống MKNN D48.1 x 2.315.5928,000
Ống MKNN D48.1 x 2.516.9828,000
Ống MKNN D48.1 x 2.919.3828,000
Ống MKNN D48.1 x 3.221.4228,000
Ống MKNN D48.1 x 3.623.71128,000
Ống MKNN D59.9 x 1.916.31429,000
Ống MKNN D59.9 x 2.117.9728,000
Ống MKNN D59.9 x 2.319.61228,000
Ống MKNN D59.9 x 2.622.15828,000
Ống MKNN D59.9 x 2.924.4828,000
Ống MKNN D59.9 x 3.226.86128,000
Ống MKNN D59.9 x 3.630.1828,000
Ống MKNN D59.9 x 4.033.10328,000
Ống MKNN D75.6 x 2.122.85128,000
Ống MKNN D75.6 x 2.324.95828,000
Ống MKNN D75.6 x 2.527.0428,000
Ống MKNN D75.6 x 2.729.1428,000
Ống MKNN D75.6 x 2.931.36828,000
Ống MKNN D75.6 x 3.234.2628,000
Ống MKNN D75.6 x 3.638.5828,000
Ống MKNN D75.6 x 4.042.40728,000
Ống MKNN D75.6 x 4.244.39528,000
Ống MKNN D75.6 x 4.547.36628,000
Ống MKNN D88.3 x 2.126.79928,000
Ống MKNN D88.3 x 2.329.28328,000
Ống MKNN D88.3 x 2.531.7428,000
Ống MKNN D88.3 x 2.734.2228,000
Ống MKNN D88.3 x 2.936.82828,000
Ống MKNN D88.3 x 3.240.3228,000
Ống MKNN D88.3 x 3.650.2228,000
Ống MKNN D88.3 x 4.050.20828,000
Ống MKNN D88.3 x 4.252.29128,000
Ống MKNN D88.3 x 4.555.83328,000
Ống MKNN D108.0 x 2.539.04628,000
Ống MKNN D108.0 x 2.742.0928,000
Ống MKNN D108.0 x 2.945.12228,000
Ống MKNN D108.0 x 3.046.63328,000
Ống MKNN D108.0 x 3.249.64828,000
Ống MKNN D113.5 x 2.541.0628,000
Ống MKNN D113.5 x 2.744.2928,000
Ống MKNN D113.5 x 2.947.48428,000
Ống MKNN D113.5 x 3.049.0728,000
Ống MKNN D113.5 x 3.252.57828,000
Ống MKNN D113.5 x 3.658.528,000
Ống MKNN D113.5 x 4.064.8428,000
Ống MKNN D113.5 x 4.267.93728,000
Ống MKNN D113.5 x 4.471.06528,000
Ống MKNN D113.5 x 4.572.61528,000
Ống MKNN D141.3 x 3.9680.4628,000
Ống MKNN D141.3 x 4.7896.5428,000
Ống MKNN D141.3 x 5.56111.6628,000
Ống MKNN D141.3 x 6.55130.6228,000
Ống MKNN D168.3 x 3.9696.2428,000
Ống MKNN D168.3 x 4.78115.6228,000
Ống MKNN D168.3 x 5.56133.8628,000
Ống MKNN D168.3 x 6.35152.1628,000
Ống MKNN D219.1 x 4.78151.5628,000
Ống MKNN D219.1 x 5.16163.3228,000
Ống MKNN D219.1 x 5.56175.6828,000
Ống MKNN D219.1 x 6.35199.8628,000

Để có giá thép hộp kích thước lớn hơn quý khách vui lòng liên hệ Sáng Chinh theo Hotline trên màn hình.

Lưu ý: Giá thép hộp ở trên có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Cho nên quý khách nên trực tiếp liên hệ với công ty chúng tôi để có báo giá sắt hộp mạ kẽm Hòa Phát mới nhất và chi tiết nhất. 

  • Báo Giá sắt hộp mạ kẽm Hòa Phát thay đổi theo từng thời điểm, báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liên hệ 097 5555 055 để nhận báo giá chính xác nhất.
  • Giá trên đã bao gồm 10% VAT.
  • Dung sai trọng lượng và độ dài +- 5%.
  • Hỗ trợ xe vận chuyển đến tận công trình cho quý khách hàng của Sáng Chinh.

Săt hộp mạ kẽm Hòa Phát luôn được lựa chọn nhiều hơn so với sắt hộp đen Hòa Phát cũng bởi vì lớp mạ kẽm bên ngoài làm giảm bớt được sự ăn mòn của axit, muối biển, … cũng như đem lại hiệu quả cao, tiết kiệm hơn kể cả nhân công cũng như kinh tế, thời gian.

Sắt hộp mạ kẽm đúng chất lượng, đúng nhãn hiệu, đa dạng quy cách, độ dầy, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng của nhà sản xuất.

Quý khách dễ dàng tham khảo giá chi tiết của chúng tôi. Đồng thời đặt hàng nhanh chóng qua Hotline: 097 555 5055 – 0909 936 937. Cảm ơn khách hàng đã ủng hộ và tin tưởng sản phẩm của chúng tôi trong suốt thời gian qua.

Chi tiết: Giá sắt hộp mạ kẽm 40×80 Hòa Phát 2021

GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY ỐNG THÉP HÒA PHÁT

Ngày 20/8/1996, Công ty TNHH Ống thép Hòa Phát được thành lập và không ngừng phát triển để mở rộng sản xuất. Từ một nhà máy ban đầu ở Hưng Yên. Đến nay, Công ty đã mở rộng ra 3 nhà máy ở các tỉnh như: Bình Dương, Đà Nẵng, Long An. Và trở thành nhà sản xuất ống thép số 1 Việt Nam với công suất 3 – 10 triệu tấn/năm.

Sản phẩm đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe nhất như: TCVN 3783: 1983, ASTM A500, ASTM A53, JIS G 3302:2010, BS 1387/1985. Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001: 2015.

Ứng dụng của sắt hộp Hòa Phát

Sản phẩm sắt hộp Hòa Phát có rất nhiều quy cách thông dụng. Vì vậy mà ứng dụng của sản phẩm này rất nhiều. Phải kể đến là dòng sản phẩm này dể dàng lắp ráp cho những công trình như nhà tiền chế. Hay hơn thế nữa sản phẩm này còn có thể dùng làm hàng rào cố định xung quanh nhà.

Ngoài ra, chúng ta cũng có thể dùng sản phẩm này để làm cầu thang ở nhà hay phòng trọ với quy cách thông dụng là 40×80 – 50×100 hay 60×120. Tùy vào mục đích sử dụng của khách hàng mà tận dụng tối đa chất lượng của sản phẩm.

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Công Ty TNHH Sáng Chinh

Chúng tôi chuyên cung cấp bảng báo giá thép hình C và các loại sắt, thép, tôn hàng chính hãng với giá cả ưu đãi nhất thị trường.

Trụ sở chính: Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM. Hoặc bản đồ.

Chi nhánh 1: 46/1 khu phố 5 – số 6 – Phường Linh Tây – Thủ Đức.

Chi nhánh 2: 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp.

Chi nhánh 3: 16F Đường 53, Phường Tân Phong, Quận 7.

Chi nhánh 4: 75/71 Lý Thánh Tông – Phường Tân Thới Hòa – Quận Tân Phú.

Chi nhánh 5: 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương.

Website: khothepmiennam.vn  

Hotline: 0907 137 555 – 0949 286 777

Mail: thepsangchinh@gmail.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
Hotline (24/7)
0909 936 937
097 5555 0550907 137 5550937 200 9000949 286 777
Contact Me on Zalo