Giá sắt thép hôm nay 18/03/2022 - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 04/12/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Giá sắt thép hôm nay 18/03/2022 - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 04/12/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Giá sắt thép hôm nay 18/03/2022 - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 04/12/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Giá sắt thép hôm nay 18/03/2022 - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 04/12/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !
Giá sắt thép hôm nay 18/03/2022 - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 04/12/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Giá sắt thép hôm nay 18/03/2022 - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 04/12/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! mua bán phế liệu cho các đối tác lớn , thumuaphelieuphatthanhdat.com ; phelieuphucloctai.com ; phelieuhaidang.com ; phelieunhatminh.com và tập đoàn> ; phelieugiacaouytin.com, tonthepsangchinh.vn, khothepmiennam.vn

Giá sắt thép hôm nay 18/03/2022

Giá Sắt Thép Hôm Nay

Thực sự, rất nhiều người rất quan tâm tới từ khóa giá sắt thép hôm nay. Chỉ cần gõ từ khóa “giá sắt thép hôm nay” google sẽ cho ra Khoảng 38.300.000 kết quả (1,07 giây)

Nhưng thật sự thì không có mấy trang tin cập nhật giá sắt thép hôm nay đúng và chính xác theo diễn biến giá thị trường được.

Nhưng các bạn không cần lo lắng. Sáng Chinh công ty cung cấp thép uy tín hàng đầu Tphcm vẫn luôn cập nhật thông tin giá sắt thép một cách chính xác mới và nhanh nhất gửi tới quý khách.

Báo giá sắt thép xây dựng hôm nay ⭐ Tổng kho toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển tận nơi ⭐Vận chuyển tận chân công trình uy tín, chất lượng
✅ Đảm bảo chất lượng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐Tư vấn giúp bạn chọn loại vận liệu thép tấm tối ưu nhất

Trong nội dung này Sáng Chinh xin cập nhật thông tin giá thép xây dựng hôm nay ngày 18/03/2022

#giathephomnay

Giá thép hôm nay tăng lên mức 4.938 nhân dân tệ/tấn trên Sàn giao dịch Thượng Hải. Giá hợp đồng các kim loại đen kỳ hạn của Trung Quốc liên tục tăng nhờ kỳ vọng mới về những kích thích bổ sung để giúp nền kinh tế bù đắp tác động của COVID-19.

Giá thép hôm nay trên Sàn giao dịch Thượng Hải

Giá thép hôm nay giao tháng 5/2022 trên Sàn giao dịch Thượng Hải tăng 34 nhân dân tệ lên mức 4.938 nhân dân tệ/tấn tại thời điểm khảo sát vào lúc 10h30 (giờ Việt Nam).

Tên loại

Kỳ hạn

Ngày 18/3

Chênh lệch so với giao dịch trước đó

Giá thép

Giao tháng 5/2022

4.938

+34

Giá đồng

Giao tháng 5/2022

73.110

+910

Giá kẽm

Giao tháng 5/2022

25.480

+95

Giá niken

Giao tháng 4/2022

218.980

-2.450

Giá bạc

Giao tháng 6/2022

5.121

+95

Bảng giá giao dịch tương lai của một số kim loại trên Sàn Thượng Hải (Đơn vị: nhân dân tệ/tấn). Tổng hợp: Thảo Vy

Vào hôm thứ Năm (17/3), hợp đồng các kim loại đen kỳ hạn của Trung Quốc tăng phiên thứ hai liên tiếp, nhờ kỳ vọng mới về những kích thích bổ sung của Trung Quốc để giúp nền kinh tế bù đắp tác động của COVID-19.

Bảng Giá Thép Xây Dựng Hôm Nay ngày 18/03/2022 cập nhật

Giá sắt thép hiện nay biến động liên tục. Và thông tin giá dưới đây là thông tin giá sắt thép mới nhất 30 ngày qua.

Giá thép Hòa Phát tại Miền Bắc hôm nay ngày 18/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 18.330
2 D8 0.40 0.00 18.330
3 D10 0.59 6.89 18.430 126.982 18.530 127.671 18.530 127.671
4 D12 0.85 9.89 18.280 180.789 18.380 181.778 18.380 181.778
5 D14 1.16 13.56 18.230 247.198 18.330 248.554 18.330 248.554
6 D16 1.52 17.80 18.230 324.494 18.330 326.274 18.330 326.274
7 D18 1.92 22.41 18.230 408.534 18.330 410.775 18.330 410.775
8 D20 2.37 27.72 18.230 505.335 18.330 508.107 18.330 508.107
9 D22 2.86 33.41 18.230 609.064 18.330 612.405 18.330 612.405
10 D25 3.73 43.63 18.230 795.374 18.330 799.737 18.330 799.737
11 D28 4.70 54.96 18.230 1.001.920 18.330 1.007.416 18.330 1.007.416

Giá thép Hòa Phát tại Miền Nam hôm nay ngày 18/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 18.380
2 D8 0.40 0.00 18.380
3 D10 0.59 6.89 18.480 127.327 18.580 128.016 18.580 128.016
4 D12 0.85 9.89 18.280 180.789 18.380 181.778 18.380 181.778
5 D14 1.16 13.56 18.280 247.876 18.380 249.232 18.380 249.232
6 D16 1.52 17.80 18.280 325.384 18.380 327.164 18.380 327.164
7 D18 1.92 22.41 18.280 409.654 18.380 411.895 18.380 411.895
8 D20 2.37 27.72 18.280 506.721 18.380 509.493 18.380 509.493
9 D22 2.86 33.41 18.280 610.734 18.380 614.075 18.380 614.075
10 D25 3.73 43.63 18.280 797.556 18.380 801.919 18.380 801.919
11 D28 4.70 54.96 18.280 1.004.668 18.380 1.010.164 18.380 1.010.164

Giá thép Hòa Phát tại Miền Trung hôm nay ngày 18/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 18.380
2 D8 0.40 0.00 18.380
3 D10 0.59 6.89 18.480 127.327 18.580 128.016 18.580 128.016
4 D12 0.85 9.89 18.280 180.789 18.380 181.778 18.380 181.778
5 D14 1.16 13.56 18.280 247.876 18.380 249.232 18.380 249.232
6 D16 1.52 17.80 18.280 325.384 18.380 327.164 18.380 327.164
7 D18 1.92 22.41 18.280 409.654 18.380 411.895 18.380 411.895
8 D20 2.37 27.72 18.280 506.721 18.380 509.493 18.380 509.493
9 D22 2.86 33.41 18.280 610.734 18.380 614.075 18.380 614.075
10 D25 3.73 43.63 18.280 797.556 18.380 801.919 18.380 801.919
11 D28 4.70 54.96 18.280 1.004.668 18.380 1.010.164 18.380 1.010.164

Giá thép Việt Nhật tại Miền Bắc hôm nay ngày 18/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 18.320
2 D8 0.40 0.00 18.320
3 D10 0.59 6.89 18.420 126.913 18.520 127.602 18.520 127.602
4 D12 0.85 9.89 18.270 180.690 18.370 181.679 18.370 181.679
5 D14 1.16 13.56 18.220 247.063 18.320 248.419 18.320 248.419
6 D16 1.52 17.80 18.220 324.316 18.320 326.096 18.320 326.096
7 D18 1.92 22.41 18.220 408.310 18.320 410.551 18.320 410.551
8 D20 2.37 27.72 18.220 505.058 18.320 507.830 18.320 507.830
9 D22 2.86 33.41 18.220 608.730 18.320 612.071 18.320 612.071
10 D25 3.73 43.63 18.220 794.938 18.320 799.301 18.320 799.301
11 D28 4.70 54.96 18.220 1.001.371 18.320 1.006.867 18.320 1.006.867

Giá thép Kyoei tại Miền Bắc hôm nay ngày 18/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 18.270
2 D8 0.40 0.00 18.270
3 D10 0.59 6.89 18.470 127.258 18.570 127.947 18.570 127.947
4 D12 0.85 9.89 18.220 180.195 18.320 181.184 18.320 181.184
5 D14 1.16 13.56 18.170 246.385 18.270 247.741 18.270 247.741
6 D16 1.52 17.80 18.170 323.426 18.270 325.206 18.270 325.206
7 D18 1.92 22.41 18.170 407.189 18.270 409.430 18.270 409.430
8 D20 2.37 27.72 18.170 503.672 18.270 506.444 18.270 506.444
9 D22 2.86 33.41 18.170 607.059 18.270 610.400 18.270 610.400
10 D25 3.73 43.63 18.170 792.757 18.270 797.120 18.270 797.120
11 D28 4.70 54.96 18.170 998.623 18.270 1.004.119 18.270 1.004.119

Giá thép Miền Nam tại Miền Nam hôm nay ngày 18/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 18.570
2 D8 0.40 0.00 18.570
3 D10 0.00 0.00 18.780 18.780 18.980
4 D12 0.00 0.00 18.470 18.570 18.680
5 D14 0.00 0.00 18.470 18.570
6 D16 0.00 0.00 18.470 18.570
7 D18 0.00 0.00 18.470 18.570
8 D20 0.00 0.00 18.470 18.570
9 D22 0.00 0.00 18.470 18.570
10 D25 0.00 0.00 18.470 18.570
11 D28 0.00 0.00 18.470 18.570

Giá thép Pomina tại Miền Nam hôm nay ngày 18/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 18.870
2 D8 0.40 0.00 18.870
3 D10 0.59 6.93 19.080 132.224 19.080 132.224 19.280 133.610
4 D12 0.85 9.98 18.770 187.324 18.870 188.322 18.980 189.420
5 D14 1.16 13.60 18.770 255.272 18.870 256.632 18.980 258.128
6 D16 1.52 17.76 18.770 333.355 18.870 335.131 18.980 337.084
7 D18 1.92 22.47 18.770 421.761 18.870 424.008 18.980 426.480
8 D20 2.37 27.75 18.770 520.867 18.870 523.642 18.980 526.695
9 D22 2.87 33.54 18.770 629.545 18.870 632.899 18.980 636.589
10 D25 3.74 43.70 18.770 820.249 18.870 824.619 18.980 829.426
11 D28 4.68 54.81 18.770 1.028.783 18.870 1.034.264 18.980 1.040.293

Trên thị trường có nhiều đơn vị cung cấp sắt thép. Tuy nhiên để biết địa chỉ cung cấp thép đúng giá và uy tín quý khách nên tham khảo sắt thép Sáng Chinh.

Công Ty TNHH Sáng Chinh

Chúng tôi chuyên cung cấp bảng báo giá thép hộp đen và các loại sắt, thép, tôn hàng chính hãng với giá cả ưu đãi nhất thị trường.

Trụ sở chính: Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Gò Vấp, TPHCM.

Chi nhánh 1: 46/1 khu phố 5 – số 6 – Phường Linh Tây – Thủ Đức.

Chi nhánh 2: 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp.

Chi nhánh 3: 16F Đường 53, Phường Tân Phong, Huyện Nhà Bè.

Chi nhánh 4: 75/71 Lý Thánh Tông – Phường Tân Thới Hòa – Quận Tân Phú.

Chi nhánh 5: 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Quận Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương.

Website: khothepmiennam.vn

Hotline: 0907 137 555 – 0949 286 777

Mail: thepsangchinh@gmail.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt

DMCA.com Protection Status