Giá sắt thép hôm nay 22/03/2022

Giá sắt thép hôm nay

Thực sự, rất nhiều người rất quan tâm tới từ khóa giá sắt thép hôm nay. Chỉ cần gõ từ khóa “giá sắt thép hôm nay” google sẽ cho ra Khoảng 10.500.000 kết quả (0,37 giây)

Nhưng thật sự thì không có mấy trang tin cập nhật giá sắt thép hôm nay đúng và chính xác theo diễn biến giá thị trường được.

Nhưng các bạn không cần lo lắng. Sáng Chinh công ty cung cấp thép uy tín hàng đầu Tphcm vẫn luôn cập nhật thông tin giá sắt thép một cách chính xác mới và nhanh nhất gửi tới quý khách.

Báo giá sắt thép xây dựng hôm nay ⭐ Tổng kho toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển tận nơi ⭐Vận chuyển tận chân công trình uy tín, chất lượng
✅ Đảm bảo chất lượng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐Tư vấn giúp bạn chọn loại vận liệu thép tấm tối ưu nhất

Trong nội dung này Sáng Chinh xin cập nhật thông tin giá thép xây dựng hôm nay ngày 22/03/2022

#giathephomnay

Giá thép hôm nay tăng lên mức 4.973 nhân dân tệ/tấn trên Sàn giao dịch Thượng Hải. Ngành thép Thổ Nhĩ Kỳ dự kiến sẽ chứng kiến sự gia tăng xuất khẩu sang các nước trong khối Liên minh châu Âu (EU) trong thời gian tới.

Giá thép hôm nay trên Sàn giao dịch Thượng Hải

Giá thép hôm nay giao tháng 5/2022 trên Sàn giao dịch Thượng Hải tăng 49 nhân dân tệ lên mức 4.973 nhân dân tệ/tấn tại thời điểm khảo sát vào lúc 9h (giờ Việt Nam). 

Tên loại

Kỳ hạn

Ngày 21/3

Chênh lệch so với giao dịch trước đó

Giá thép

Giao tháng 5/2022

4.973

+49

Giá đồng

Giao tháng 5/2022

73.390

+600

Giá kẽm

Giao tháng 5/2022

25.380

-30

Giá niken

Giao tháng 4/2022

218.100

-1.800

Giá bạc

Giao tháng 6/2022

5.095

-39

Bảng giá giao dịch tương lai của một số kim loại trên Sàn Thượng Hải (Đơn vị: nhân dân tệ/tấn). Tổng hợp: Thảo Vy

Ngành thép Thổ Nhĩ Kỳ dự kiến sẽ chứng kiến sự gia tăng xuất khẩu sang các nước trong khối Liên minh châu Âu (EU), sau khi khối này cấm nhập khẩu thép từ Nga và phân bổ hạn ngạch cho các nước khác.

Bảng Giá Thép Xây Dựng Hôm Nay ngày 22/03/2022 cập nhật

Giá sắt thép hiện nay biến động liên tục. Và thông tin giá dưới đây là thông tin giá sắt thép mới nhất 30 ngày qua.

Giá thép Hòa Phát tại Miền Bắc hôm nay ngày 22/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 18.940
2 D8 0.40 0.00 18.940
3 D10 0.59 6.89 19.040 131.185 19.140 131.874 19.140 131.874
4 D12 0.85 9.89 18.890 186.822 18.990 187.811 18.990 187.811
5 D14 1.16 13.56 18.840 255.470 18.940 256.826 18.940 256.826
6 D16 1.52 17.80 18.840 335.352 18.940 337.132 18.940 337.132
7 D18 1.92 22.41 18.840 422.204 18.940 424.445 18.940 424.445
8 D20 2.37 27.72 18.840 522.244 18.940 525.016 18.940 525.016
9 D22 2.86 33.41 18.840 629.444 18.940 632.785 18.940 632.785
10 D25 3.73 43.63 18.840 821.989 18.940 826.352 18.940 826.352
11 D28 4.70 54.96 18.840 1.035.446 18.940 1.040.942 18.940 1.040.942

Giá thép Hòa Phát tại Miền Nam hôm nay ngày 22/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 18.990
2 D8 0.40 0.00 18.990
3 D10 0.59 6.89 19.090 131.530 19.190 132.219 19.190 132.219
4 D12 0.85 9.89 18.890 186.822 18.990 187.811 18.990 187.811
5 D14 1.16 13.56 18.890 256.148 18.990 257.504 18.990 257.504
6 D16 1.52 17.80 18.890 336.242 18.990 338.022 18.990 338.022
7 D18 1.92 22.41 18.890 423.324 18.990 425.565 18.990 425.565
8 D20 2.37 27.72 18.890 523.630 18.990 526.402 18.990 526.402
9 D22 2.86 33.41 18.890 631.114 18.990 634.455 18.990 634.455
10 D25 3.73 43.63 18.890 824.170 18.990 828.533 18.990 828.533
11 D28 4.70 54.96 18.890 1.038.194 18.990 1.043.690 18.990 1.043.690

Giá thép Hòa Phát tại Miền Trung hôm nay ngày 22/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 18.990
2 D8 0.40 0.00 18.990
3 D10 0.59 6.89 19.090 131.530 19.190 132.219 19.190 132.219
4 D12 0.85 9.89 18.890 186.822 18.990 187.811 18.990 187.811
5 D14 1.16 13.56 18.890 256.148 18.990 257.504 18.990 257.504
6 D16 1.52 17.80 18.890 336.242 18.990 338.022 18.990 338.022
7 D18 1.92 22.41 18.890 423.324 18.990 425.565 18.990 425.565
8 D20 2.37 27.72 18.890 523.630 18.990 526.402 18.990 526.402
9 D22 2.86 33.41 18.890 631.114 18.990 634.455 18.990 634.455
10 D25 3.73 43.63 18.890 824.170 18.990 828.533 18.990 828.533
11 D28 4.70 54.96 18.890 1.038.194 18.990 1.043.690 18.990 1.043.690

Giá thép Việt Nhật tại Miền Bắc hôm nay ngày 22/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 18.820
2 D8 0.40 0.00 18.820
3 D10 0.59 6.89 18.920 130.358 19.030 131.116 19.030 131.116
4 D12 0.85 9.89 18.770 185.635 18.870 186.624 18.870 186.624
5 D14 1.16 13.56 18.720 253.843 18.820 255.199 18.820 255.199
6 D16 1.52 17.80 18.720 333.216 18.820 334.996 18.820 334.996
7 D18 1.92 22.41 18.720 419.515 18.820 421.756 18.820 421.756
8 D20 2.37 27.72 18.720 518.918 18.820 521.690 18.820 521.690
9 D22 2.86 33.41 18.720 625.435 18.820 628.776 18.820 628.776
10 D25 3.73 43.63 18.720 816.753 18.820 821.116 18.820 821.116
11 D28 4.70 54.96 18.720 1.028.851 18.820 1.034.347 18.820 1.034.347

Giá thép Kyoei tại Miền Bắc hôm nay ngày 22/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 18.880
2 D8 0.40 0.00 18.880
3 D10 0.59 6.89 19.080 131.461 19.180 132.150 19.180 132.150
4 D12 0.85 9.89 18.830 186.228 18.930 187.217 18.930 187.217
5 D14 1.16 13.56 18.780 254.656 18.880 256.012 18.880 256.012
6 D16 1.52 17.80 18.780 334.284 18.880 336.064 18.880 336.064
7 D18 1.92 22.41 18.780 420.859 18.880 423.100 18.880 423.100
8 D20 2.37 27.72 18.780 520.581 18.880 523.353 18.880 523.353
9 D22 2.86 33.41 18.780 627.439 18.880 630.780 18.880 630.780
10 D25 3.73 43.63 18.780 819.371 18.880 823.734 18.880 823.734
11 D28 4.70 54.96 18.780 1.032.148 18.880 1.037.644 18.880 1.037.644

Giá thép Miền Nam tại Miền Nam hôm nay ngày 22/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 19.180
2 D8 0.40 0.00 19.180
3 D10 0.00 0.00 19.390 19.390 19.590
4 D12 0.00 0.00 19.080 19.180 19.280
5 D14 0.00 0.00 19.080 19.180
6 D16 0.00 0.00 19.080 19.180
7 D18 0.00 0.00 19.080 19.180
8 D20 0.00 0.00 19.080 19.180
9 D22 0.00 0.00 19.080 19.180
10 D25 0.00 0.00 19.080 19.180
11 D28 0.00 0.00 19.080 19.180

Giá thép Pomina tại Miền Nam hôm nay ngày 22/03/2022

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 19.430
2 D8 0.40 0.00 19.430
3 D10 0.59 6.93 19.630 136.035 19.630 136.035 19.730 136.728
4 D12 0.85 9.98 19.380 193.412 19.430 193.911 19.580 195.408
5 D14 1.16 13.60 19.330 262.888 19.430 264.248 19.530 265.608
6 D16 1.52 17.76 19.330 343.300 19.430 345.076 19.530 346.852
7 D18 1.92 22.47 19.330 434.345 19.430 436.592 19.530 438.839
8 D20 2.37 27.75 19.330 536.407 19.430 539.182 19.530 541.957
9 D22 2.87 33.54 19.330 648.328 19.430 651.682 19.530 655.036
10 D25 3.74 43.70 19.330 844.721 19.430 849.091 19.530 853.461
11 D28 4.68 54.81 19.330 1.059.477 19.430 1.064.958 19.530 1.070.439

Trên thị trường có nhiều đơn vị cung cấp sắt thép. Tuy nhiên để biết địa chỉ cung cấp thép đúng giá và uy tín quý khách nên tham khảo sắt thép Sáng Chinh.

Công Ty TNHH Sáng Chinh

Chúng tôi chuyên cung cấp bảng báo giá thép hộp đen và các loại sắt, thép, tôn hàng chính hãng với giá cả ưu đãi nhất thị trường.

Trụ sở chính: Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Gò Vấp, TPHCM.

Chi nhánh 1: 46/1 khu phố 5 – số 6 – Phường Linh Tây – Thủ Đức.

Chi nhánh 2: 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp.

Chi nhánh 3: 16F Đường 53, Phường Tân Phong, Huyện Nhà Bè.

Chi nhánh 4: 75/71 Lý Thánh Tông – Phường Tân Thới Hòa – Quận Tân Phú.

Chi nhánh 5: 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Quận Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương.

Website: khothepmiennam.vn

Hotline: 0907 137 555 – 0949 286 777

Mail: thepsangchinh@gmail.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
Hotline (24/7)
0932 855 055
0907 137 555 097 5555 055

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt