Sáng Chinh cung cấp xà gồ C Nam Kim tận nơi - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 28/11/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Sáng Chinh cung cấp xà gồ C Nam Kim tận nơi - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 28/11/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Sáng Chinh cung cấp xà gồ C Nam Kim tận nơi - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 28/11/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Sáng Chinh cung cấp xà gồ C Nam Kim tận nơi - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 28/11/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !
Sáng Chinh cung cấp xà gồ C Nam Kim tận nơi - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 28/11/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Sáng Chinh cung cấp xà gồ C Nam Kim tận nơi - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 28/11/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! mua bán phế liệu cho các đối tác lớn , thumuaphelieuphatthanhdat.com ; phelieuphucloctai.com ; phelieuhaidang.com ; phelieunhatminh.com và tập đoàn> ; phelieugiacaouytin.com, tonthepsangchinh.vn, khothepmiennam.vn

Sáng Chinh cung cấp xà gồ C Nam Kim tận nơi

Bảng giá xà gồ c100x50

Sáng Chinh cung cấp Xà gồ C Nam Kim tận nơi mọi công trình tại phía Nam đặc biệt là các công trình tại Tphcm, Long An, ĐỒng Nai, Bình Dương …

Để nhận bảng báo giá Xà gồ C Nam Kim  quý khách có thể truy cập vào website: https://khothepmiennam.vn/ hoặc liên hệ trực tiếp Tôn Thép Sáng Chinh theo Hotline: 0907 137 555 – 0949 286 777 chúng tôi sẽ tư vấn báo giá chính xác cho bạn.

Xà gồ C Nam Kim là sản phẩm của của Công ty thép Bình Dương. Đơn vị chuyên sản xuất tôn thép phục vụ nhu cầu chủ yếu các tỉnh phía Nam.

Công ty thép Sáng Chinh là Đại lý cấp 1 chuyên phân phối sản phẩm tôn thép của Nam Kim trong đó có sản phẩm xà gồ C Nam Kim.

Báo giá xà gồ hôm nay ⭐ Tổng kho toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển tận nơi ⭐Vận chuyển tận chân công trình uy tín, chất lượng
✅ Đảm bảo chất lượng ⭐ Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐ Tư vấn giúp bạn chọn loại vận liệu xà gồ C tối ưu nhất

Sáng Chinh cung cấp xà gồ C Nam Kim tận nơi & có bảng báo giá Xà gồ C Nam Kim uy tín tại Tphcm

Sáng Chinh cung cấp xà gồ C Nam Kim tận nơi mọi công trình tại phía Nam. Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp các sản phẩm xà gồ tự Sáng Chinh Sản Xuất với chất lượng Châu Âu nhưng có giá rẻ hơn so với xà gồ của thương hiệu lớn.

Tại thị trường Tphcm có rất nhiều địa chi cung cấp xà gồ tuy nhiên thường những cơ sở nhỏ lẻ mua qua bán lại cho nên giá thường cao hơn giá thật của sản phẩm.

Để tránh tình trạng đó quý khách hàng nên tìm tới các địa chỉ uy tín như Công ty Tôn Thép Sáng Chinh.

Tôn Thép Sáng Chinh: công ty chuyên phân phối các loại vật liệu cho các công trình lớn nhỏ trên địa bàn Tphcm & các tỉnh lân cận.

Công ty đã có thâm niên lâu năm hoạt động trong lĩnh vực này & được đông đảo khách hàng biết đến và tin tưởng.

Chúng tôi cung cấp xà gồ đảm bảo chất lượng từ xưởng sản xuất tới thẳng công trình đảm bảo giá tốt nhất thị trường.

Bảng báo giá Xà gồ c Nam Kim  do công ty cung cấp luôn có xác thực của đơn vị sản xuất cam kết giá đúng.

Đặc điểm xà gồ c Nam Kim

xà gồ C Nam Kim

Xà gồ c Nam Kim hiện nay có nhiều loại xà gồ thép. Tuy nhiên xà gồ C mạ kẽm vẫn là nguyên vật liệu được khách hàng lựa chọn nhiều nhất.

Xà gồ chữ C hiện nay được chia thành xà gồ c mạ kẽm và xà gồ c đen. Được sản xuất trên nền thép cường độ cao G350-450mpa, độ phủ kẽm là Z120-275g/m2 theo tiêu chuẩn Nhật Bản và Châu Âu.

Thông số kỹ thuật:

+ Tiêu chuẩn: Sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3302, ASTM A653/A653M

+ Độ dày: 1,2mm – 3,2mm

+ Bề rộng: Min 40mm

+ Độ bền kéo: G350, G450, G550

Bảng tra trọng lượng xà gồ c Nam Kim

Bảng tra trọng lượng xà gồ c Nam Kim theo tiêu chuẩn JIS như sau:

Kích thước mm Diện tích mặt cắt( cm²) Trọng lượng (kg\m)
H x B t1 t2 r1 r2 A W
C 75 x 40 5 7 8 4 8.818 6.92
C 100 x 50 5 7.5 8 4 11.92 9.36
C 125 x 65 6 8 8 4 17.11 13.4
C 150 x 75 6.5 10 10 5 23.71 18.6
C 200 x 80 7.5 11 12 6 31.33 24.6
C 200 x 90 8 13.5 14 7 38.65 30.3
C 250 x 90 9 13 14 7 44.07 34.6
C 300 x 90 9 13 14 7 48.57 38.1
C 380 x 100 10.5 16 18 9 69.69 54.5
C 380 x 100 13 20 24 12 85.71 67.3

Phân loại xà gồ c Nam Kim

Như ở trên đã nói, xà gồ c Nam Kim được chia thành 2 loại chính. Đó là xà gồ c đen và xà gồ c mạ kẽm. Tuy nhiên, hiện nay, Nam Kim có sản xuất và cho ra đời loại sản phẩm mới là xà gồ c Nam Kim nhúng kẽm nóng. Mỗi loại sẽ có những đặc tính ưu việt khác nhau.

1/ Xà gồ c Nam Kim đen

Xà gồ c đen sản xuất trên nền thép cán nóng và thép cán nguội nhập khẩu và sản xuất trong nước. Đảm bảo được độ an toàn cho phép đối với mọi công trình xây dựng.

Xà gồ c đen với đặc tính đặc tính nhẹ, khả năng chịu lực cao rất tiện dụng. Nên đây đang là sản phẩm được nhiều nhà tiêu dùng lựa chọn.

2/ Xà gồ c Nam Kim mạ kẽm

xà gồ C Nam Kim

Xà gồ C mạ kẽm được sản xuất với nhiều quy cách và kích thước khác nhau. Để cho khách hàng chọn lựa những sản phẩm phù hợp với nhiều những công trình khác nhau. Chiều cao, tiết diện thông dụng nhất của xà gồ c mạ kẽm là: 60, 80,100, 125, 150, 180, 200, 250, 300mm tương ứng với độ cao của hai cạnh là: 30, 40, 45, 50, 65mm. Với chiều dày là từ 1,5mm đến 3mm.

3/ Xà gồ c Nam Kim nhúng kẽm nóng

Ngoài ra, có một loại xà gồ c mới hiện nay được Nam Kim sản xuất theo công nghệ hoàn toàn hiện đại. Đó là xà gồ c nhúng kẽm nóng. Loại xà gồ này cũng có khả năng đáp ứng được độ cứng hoàn hảo đối với thi công xây dựng.

Đặc biệt, bởi được sản xuất theo công nghệ mới nên xà gồ c Nam Kim nhúng kẽm nóng có bề mặt sáng bóng, mịn. Đảm bảo tính thẩm mỹ cao. Đây chắc chắn là dòng sản phẩm được áp dụng nhiều trong tương lai

Tham khảo xà gồ Z Nam Kim

Ứng dụng của xà gồ c Nam Kim

xà gồ C Nam Kim

Quy cách và kích thước: Xà gồ c Nam Kim có nhiều quy cách khác nhau để khách hàng lựa chọn, chiều cao tiết diện thông dụng là: 60, 80, 100, 125, 150, 180, 200, 250, 300mm tương ứng với độ cao của hai cạnh là: 30, 40, 45, 50, 65, 75mm với chiều dày từ 1,5mm đến 3,5mm đáp ứng được mọi yêu cầu về khẩu độ và các thiết kế của công trình.

Khách hàng cần phải có cách tính trọng lượng xà gồ c một cách chuẩn xác nhất. Để có thể xác định được số lượng sản phẩm cần sử dụng cho công trình của mình sao cho phù hợp nhất.

Điều này nhằm giúp xà gồ c có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Đáp ứng được mọi nhu cầu và mục đích sử dụng. Xà gồ c Nam Kim được sử dụng trong rất nhiều trong lĩnh vực công nghiệp xây dựng và nhà công nghiệp như:

+ Xà gồ làm khung mái nhà dân dụng, cho các công trình,…

+ Làm đòn tay cho thép cho gác đúc, nhà tiền chế, thùng xe,…

+ Xà gồ C làm kèo thép cho nhà xưởng

Ưu điểm vượt trội của xà gồ c Nam Kim

Bạn đang thắc mắc đặt câu hỏi tại sao xà gồ c Nam Kim lại được ưa chuộng và sử dụng nhiều đến thế? Vậy thì câu trả lời sẽ có ngay sau đây. Bởi xà gồ c Nam Kim có những ưu điểm nổi bật như sau:

+ Có khả năng đỡ được trọng lượng của phần mái phủ, chất lượng đảm bảo độ cứng tốt

+ Có độ bền cao, trọng lượng nhẹ giúp cho phần trọng lượng tác động xuống tường và móng được giảm đi đáng kể.

+ Giá cả hợp lý, không quá cao. Tiết kiệm được chi phí khi thi công

+ Không dễ cháy, không bị mọt, chống bị mục. Và đặc biệt xà gồ c Nam Kim có khả năng chống rỉ sét và oxy hóa tốt. Giúp đảm bảo độ an toàn và bền vững cho công trình

+ Ngoài ra, xà gồ c Nam Kim được sản xuất theo công nghệ hiện đại nên có tuổi thọ tương đối cao.

Với những ưu điểm vượt trội trên, chắc chắn đây sẽ là loại vật liệu xây dựng đáng được sử dụng cho các công trình xây dựng từ lớn tới nhỏ.

Bảng báo giá xà gồ c Nam Kim cập nhật bởi Sáng Chinh

Xà gồ C Nam Kim được sản xuất theo nhiều quy cách và kích thước khác nhau. Do đó, giá xà gồ cũng sẽ có chênh lệch nhất định. Tùy thuộc vào kích thước và từng loại xà gồ c.

Sáng Chinh địa chỉ phân phối xà gồ C Hòa Phát. Chúng tôi thường xuyên cập nhật báo giá xà gồ C

Thông tin bảng giá xà gồ C mạ kẽm

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
Địa chỉ 1: Số 43/7B Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn
Địa chỉ 2: Số 260/55 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM
Địa chỉ 3 (Kho hàng): Số 287 Phan Anh, Bình Trị Đông, Bình Tân, HCM
Điện thoại: 0909.936.937 – 0975.555.055 – 0949.286.777
Email: thepsangchinh@gmail.com – Web: tonthepsangchinh.vn
Tk ngân hàng: 1989468 tại ngân hàng ACB tại PGD Bà Điểm
BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ C MẠ KẼM THÁNG 5/2021
STT QUY CÁCH SẢN PHẦM TRỌNG LƯỢNG ĐƠN GIÁ
Kg/ mét dài Vnđ/ mét dài
1 C40x80x15x1,5mm                              2.12                                            53,000
2 C40x80x15x1,6mm                              2.26                                            56,500
3 C40x80x15x1,8mm                              2.54                                            63,600
4 C40x80x15x2,0mm                              2.83                                            70,650
5 C40x80x15x2,3mm                              3.25                                            81,250
6 C40x80x15x2,5mm                              3.54                                            88,500
7 C40x80x15x2,8mm                              3.96                                            99,000
8 C40x80x15x3,0mm                              4.24                                          106,000
9 C100x50x15x1,5mm                             2.59                                            64,750
10 C100x50x15x1,6mm                             2.76                                            69,075
11 C100x50x15x1,8mm                             3.11                                            77,700
12 C100x50x15x2,0mm                             3.45                                            86,350
13 C100x50x15x2,3mm                             3.97                                            99,300
14 C100x50x15x2,5mm                             4.32                                          107,925
15 C100x50x15x2,8mm                             4.84                                          120,875
16 C100x50x15x3,0mm                             5.18                                          129,525
17 C120x50x20x1,5mm                             2.83                                            70,750
18 C120x50x20x1,6mm                             3.02                                            75,500
19 C120x50x20x1,8mm                             3.40                                            85,000
20 C120x50x20x2,0mm                             3.77                                            94,250
21 C120x50x20x2,3mm                             4.34                                          108,500
22 C120x50x20x2,5mm                             4.71                                          117,750
23 C120x50x20x2,8mm                             5.28                                          132,000
24 C120x50x20x3,0mm                             5.65                                          141,250
25 C125x50x20x1,5mm                             3.00                                            75,000
26 C125x50x20x1,6mm                             3.20                                            80,000
27 C125x50x20x1,8mm                             3.60                                            90,000
28 C125x50x20x2.0mm                             4.00                                          100,000
29 C125x50x20x2.3mm                             4.60                                          115,000
30 C125x50x20x2,5mm                             5.00                                          125,000
31 C125x50x20x2,8mm                             5.60                                          140,000
32 C125x50x20x3.0mm                             6.00                                          150,000
33 C150x50x20x1.5mm                             3.30                                            82,425
34 C150x50x20x1.6mm                             3.52                                            87,920
35 C150x50x20x1.8mm                             3.96                                            98,910
36 C150x50x20x2.0mm                             4.40                                          109,900
37 C150x50x20x2,3mm                             5.06                                          126,385
38 C150x50x20x2.5mm                             5.50                                          137,375
39 C150x50x20x2,8mm                             6.15                                          153,860
40 C150x50x20x3.0mm                             6.59                                          164,850
41 C175x50x20x1,5mm                             3.59                                            89,750
42 C175x50x20x1,6mm                             3.83                                            95,733
43 C175x50x20x1,8mm                             4.31                                          107,700
44 C175x50x20x2.0mm                             4.79                                          119,667
45 C175x50x20x2.3mm                             5.50                                          137,617
46 C175x50x20x5,5mm                             5.98                                          149,583
47 C175x50x20x2,8mm                             6.70                                          167,533
48 C175x50x20x3.0mm                             7.18                                          179,500
49 C180x50x20x1,6mm                             3.89                                            97,250
50 C180x50x20x1,8mm                             4.38                                          109,406
51 C180x50x20x2.0mm                             4.86                                          121,563
52 C180x50x20x2.3mm                             5.59                                          139,797
53 C180x50x20x2.5mm                             6.08                                          151,953
54 C180x50x20x2.8mm                             6.81                                          170,188
55 C180x50x20x3.0mm                             7.29                                          182,344
56 C200x50x20x1,6mm                             4.15                                          103,750
57 C200x50x20x1,8mm                             4.67                                          116,719
58 C200x50x20x2.0mm                             5.19                                          129,688
59 C200x50x20x2.3mm                             5.97                                          149,141
60 C200x50x20x2.5mm                             6.48                                          162,109
61 C200x50x20x2.8mm                             7.26                                          181,563
62 C200x50x20x3.0mm                             8.72                                          217,875
63 C200x65x20x1,6mm                             4.52                                          113,000
64 C200x65x20x1,8mm                             5.09                                          127,125
65 C200x65x20x2.0mm                             5.65                                          141,250
66 C200x65x20x2.3mm                             6.50                                          162,438
67 C200x65x20x2.5mm                             7.06                                          176,563
68 C200x65x20x2.8mm                             7.91                                          197,750
69 C200x65x20x3.0mm                             8.48                                          211,875
70 C250x50x20x1,6mm                             4.77                                          119,250
71 C250x50x20x1,8mm                             5.37                                          134,156
72 C250x50x20x2.0mm                             5.96                                          149,063
73 C250x50x20x2.3mm                             6.86                                          171,422
74 C250x50x20x2.5mm                             7.45                                          186,328
75 C250x50x20x2.8mm                             8.35                                          208,688
76 C250x50x20x3.0mm                             8.94                                          223,594
77 C250x65x20x1,6mm                             5.15                                          128,750
78 C250x65x20x1,8mm                             5.79                                          144,844
79 C250x65x20x2.0mm                             6.44                                          160,938
80 C250x65x20x2.3mm                             7.40                                          185,078
81 C250x65x20x2.5mm                             8.05                                          201,172
82 C250x65x20x2.8mm                             9.01                                          225,313
83 C250x65x20x3.0mm                             9.66                                          241,406
84 C300x50x20x1,6mm                             5.40                                          135,000
85 C300x50x20x1,8mm                             6.08                                          151,875
86 C300x50x20x2.0mm                             6.75                                          168,750
87 C300x50x20x2.3mm                             7.76                                          194,063
88 C300x50x20x2.5mm                             8.44                                          210,938
89 C300x50x20x2.8mm                             9.45                                          236,250
90 C300x50x20x3.0mm                           10.13                                          253,125
91 C300x65x20x1,6mm                             5.77                                          144,250
92 C300x65x20x1,8mm                             6.49                                          162,281
93 C300x65x20x2.0mm                             7.21                                          180,313
94 C300x65x20x2.3mm                             8.29                                          207,359
95 C300x65x20x2.5mm                             9.02                                          225,391
96 C300x65x20x2.8mm                           10.10                                          252,438
97 C300x65x20x3.0mm                           10.82                                          270,469
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG!

Bảng giá xà c đen mới nhất 

CÔNG TY TNHH SÁNG CHINH
Địa chỉ 1: Số 43/7B Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn
Địa chỉ 2: Số 260/55 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM
Địa chỉ 3 (Kho hàng): Số 287 Phan Anh, Bình Trị Đông, Bình Tân, HCM
Điện thoại: 0909.936.937 – 0975.555.055 – 0949.286.777
Email: thepsangchinh@gmail.com – Web: tonthepsangchinh.vn
Tk ngân hàng: 19898868 tại ngân hàng ACB tại PGD Lũy Bán Bích
BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ C ĐEN
STT QUY CÁCH SẢN PHẦM TRỌNG LƯỢNG ĐƠN GIÁ
Kg/ mét dài Vnđ/ mét dài
1 C40x80x15x1,5mm                              2.12                                            27,984
2 C40x80x15x1,6mm                              2.26                                            29,832
3 C40x80x15x1,8mm                              2.54                                            33,581
4 C40x80x15x2,0mm                              2.83                                            37,303
5 C40x80x15x2,3mm                              3.25                                            42,900
6 C40x80x15x2,5mm                              3.54                                            46,728
7 C40x80x15x2,8mm                              3.96                                            52,272
8 C40x80x15x3,0mm                              4.24                                            55,968
9 C100x50x15x1,5mm                             2.59                                            34,188
10 C100x50x15x1,6mm                             2.76                                            36,472
11 C100x50x15x1,8mm                             3.11                                            41,026
12 C100x50x15x2,0mm                             3.45                                            45,593
13 C100x50x15x2,3mm                             3.97                                            52,430
14 C100x50x15x2,5mm                             4.32                                            56,984
15 C100x50x15x2,8mm                             4.84                                            63,822
16 C100x50x15x3,0mm                             5.18                                            68,389
17 C120x50x20x1,5mm                             2.83                                            37,356
18 C120x50x20x1,6mm                             3.02                                            39,864
19 C120x50x20x1,8mm                             3.40                                            44,880
20 C120x50x20x2,0mm                             3.77                                            49,764
21 C120x50x20x2,3mm                             4.34                                            57,288
22 C120x50x20x2,5mm                             4.71                                            62,172
23 C120x50x20x2,8mm                             5.28                                            69,696
24 C120x50x20x3,0mm                             5.65                                            74,580
25 C125x50x20x1,5mm                             3.00                                            39,600
26 C125x50x20x1,6mm                             3.20                                            42,240
27 C125x50x20x1,8mm                             3.60                                            47,520
28 C125x50x20x2.0mm                             4.00                                            52,800
29 C125x50x20x2.3mm                             4.60                                            60,720
30 C125x50x20x2,5mm                             5.00                                            66,000
31 C125x50x20x2,8mm                             5.60                                            73,920
32 C125x50x20x3.0mm                             6.00                                            79,200
33 C150x50x20x1.5mm                             3.30                                            43,520
34 C150x50x20x1.6mm                             3.52                                            46,422
35 C150x50x20x1.8mm                             3.96                                            52,224
36 C150x50x20x2.0mm                             4.40                                            58,027
37 C150x50x20x2,3mm                             5.06                                            66,731
38 C150x50x20x2.5mm                             5.50                                            72,534
39 C150x50x20x2,8mm                             6.15                                            81,238
40 C150x50x20x3.0mm                             6.59                                            87,041
41 C175x50x20x1,5mm                             3.59                                            47,388
42 C175x50x20x1,6mm                             3.83                                            50,547
43 C175x50x20x1,8mm                             4.31                                            56,866
44 C175x50x20x2.0mm                             4.79                                            63,184
45 C175x50x20x2.3mm                             5.50                                            72,662
46 C175x50x20x5,5mm                             5.98                                            78,980
47 C175x50x20x2,8mm                             6.70                                            88,458
48 C175x50x20x3.0mm                             7.18                                            94,776
49 C180x50x20x1,6mm                             3.89                                            51,348
50 C180x50x20x1,8mm                             4.38                                            57,767
51 C180x50x20x2.0mm                             4.86                                            64,185
52 C180x50x20x2.3mm                             5.59                                            73,813
53 C180x50x20x2.5mm                             6.08                                            80,231
54 C180x50x20x2.8mm                             6.81                                            89,859
55 C180x50x20x3.0mm                             7.29                                            96,278
56 C200x50x20x1,6mm                             4.15                                            54,780
57 C200x50x20x1,8mm                             4.67                                            61,628
58 C200x50x20x2.0mm                             5.19                                            68,475
59 C200x50x20x2.3mm                             5.97                                            78,746
60 C200x50x20x2.5mm                             6.48                                            85,594
61 C200x50x20x2.8mm                             7.26                                            95,865
62 C200x50x20x3.0mm                             8.72                                          115,038
63 C200x65x20x1,6mm                             4.52                                            59,664
64 C200x65x20x1,8mm                             5.09                                            67,122
65 C200x65x20x2.0mm                             5.65                                            74,580
66 C200x65x20x2.3mm                             6.50                                            85,767
67 C200x65x20x2.5mm                             7.06                                            93,225
68 C200x65x20x2.8mm                             7.91                                          104,412
69 C200x65x20x3.0mm                             8.48                                          111,870
70 C250x50x20x1,6mm                             4.77                                            62,964
71 C250x50x20x1,8mm                             5.37                                            70,835
72 C250x50x20x2.0mm                             5.96                                            78,705
73 C250x50x20x2.3mm                             6.86                                            90,511
74 C250x50x20x2.5mm                             7.45                                            98,381
75 C250x50x20x2.8mm                             8.35                                          110,187
76 C250x50x20x3.0mm                             8.94                                          118,058
77 C250x65x20x1,6mm                             5.15                                            67,980
78 C250x65x20x1,8mm                             5.79                                            76,478
79 C250x65x20x2.0mm                             6.44                                            84,975
80 C250x65x20x2.3mm                             7.40                                            97,721
81 C250x65x20x2.5mm                             8.05                                          106,219
82 C250x65x20x2.8mm                             9.01                                          118,965
83 C250x65x20x3.0mm                             9.66                                          127,463
84 C300x50x20x1,6mm                             5.40                                            71,280
85 C300x50x20x1,8mm                             6.08                                            80,190
86 C300x50x20x2.0mm                             6.75                                            89,100
87 C300x50x20x2.3mm                             7.76                                          102,465
88 C300x50x20x2.5mm                             8.44                                          111,375
89 C300x50x20x2.8mm                             9.45                                          124,740
90 C300x50x20x3.0mm                           10.13                                          133,650
91 C300x65x20x1,6mm                             5.77                                            76,164
92 C300x65x20x1,8mm                             6.49                                            85,685
93 C300x65x20x2.0mm                             7.21                                            95,205
94 C300x65x20x2.3mm                             8.29                                          109,486
95 C300x65x20x2.5mm                             9.02                                          119,006
96 C300x65x20x2.8mm                           10.10                                          133,287
97 C300x65x20x3.0mm                           10.82                                          142,808
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG!

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tại thời điểm quý khách truy cập web. Cách tốt nhất để quý khách có giá chính xác thì vui lòng liên hệ ngay Kho thép Miền Nam

  • Giá xà gồ C trên đã bao gồm 10% VAT
  • Miễn phí vận chuyển ở tphcm (ở tỉnh vui lòng gọi)
  • Hàng chính hãng, mới 100%
  • Giá xà gồ c mạ kẽm trên là bảng giá chung để tham khảo. Vì giá phụ thuộc vào đơn hàng: số lượng, quy cách, vị trí giao hàng …

Địa chỉ mua xà gồ & có bảng báo giá xà gồ C uy tín tại Tphcm

Tại thị trường Tphcm có rất nhiều địa chi cung cấp xà gồ tuy nhiên thường những cơ sở nhỏ lẻ mua qua bán lại cho nên giá thường cao hơn giá thật của sản phẩm.

Để tránh tình trạng đó quý khách hàng nên tìm tới các địa chỉ uy tín như Công ty vật liệu xây dựng Tôn Thép Sáng Chinh.

Tôn Thép Sáng Chinh: công ty chuyên phân phối các loại vật liệu cho các công trình lớn nhỏ trên địa bàn Tphcm & các tỉnh lân cận.

Công ty đã có thâm niên lâu năm hoạt động trong lĩnh vực này & được đông đảo khách hàng biết đến và tin tưởng.

Chúng tôi cung cấp xà gồ đảm bảo chất lượng từ xưởng sản xuất tới thẳng công trình đảm bảo giá tốt nhất thị trường.

Bảng báo giá xà gồ C do công ty cung cấp luôn có xác thực của đơn vị sản xuất cam kết giá đúng.

Để nhận bảng báo giá xà gồ C quý khách có thể truy cập vào website: https://khothepmiennam.vn/ hoặc liên hệ trực tiếp Tôn Thép Sáng Chinh theo Hotline: 0907 137 555 – 0949 286 777 chúng tôi sẽ tư vấn báo giá chính xác cho bạn.

Công Ty TNHH Sáng Chinh

Chúng tôi chuyên cung cấp bảng báo giá thép hình V và các loại sắt, thép, tôn hàng chính hãng với giá cả ưu đãi nhất thị trường.

Trụ sở chính: Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM. Hoặc bản đồ.

Chi nhánh 1: 46/1 khu phố 5 – số 6 – Phường Linh Tây – Thủ Đức.

Chi nhánh 2: 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp.

Chi nhánh 3: 16F Đường 53, Phường Tân Phong, Quận 7.

Chi nhánh 4: 75/71 Lý Thánh Tông – Phường Tân Thới Hòa – Quận Tân Phú.

Chi nhánh 5: 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương.

Website: khothepmiennam.vn

Hotline: 0907 137 555 – 0949 286 777

Mail: thepsangchinh@gmail.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt

DMCA.com Protection Status