Bảng giá thép hình c Hôm Nay ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Bảng giá thép hình c Hôm Nay ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Bảng giá thép hình c Hôm Nay ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Bảng giá thép hình c Hôm Nay ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !
Bảng giá thép hình c Hôm Nay ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Bảng giá thép hình c Hôm Nay ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! mua bán phế liệu cho các đối tác lớn , thumuaphelieuphatthanhdat.com ; phelieuphucloctai.com ; phelieuhaidang.com ; phelieunhatminh.com và tập đoàn> ; phelieugiacaouytin.com, tonthepsangchinh.vn, khothepmiennam.vn

Kho thép Miền Nam sở hữu kho hàng lớn, rộng nên dịch vụ cung cấp & phân phối thép hình C sẽ không giới hạn mọi kích thước – độ dày. Giao hàng nhanh các khung giờ. Nhận phân phối thép hình C định kì theo yêu cầu, kèm theo nhiều ưu đãi hấp dẫn. 

 

Với sự nâng cấp bản thân để phát triển từng ngày, công ty chúng tôi đã trở thành đại lý lớn tại khu vực Phía Nam. Đáp ứng đúng & đủ số lượng sản phẩm, kê khai chi tiết nguồn gốc rõ ràng.

 

Trong quá trình tư vấn sản phẩm, chúng tôi có các mẫu thép hình C theo kích thước độ dày để khách hàng dễ dàng quan sát, chốt giá. Những thương hiệu sắt thép được công ty chủ yếu nhập hàng là: Hòa Phát, Miền Nam, Pomina, Việt Nhật, Việt Mỹ,…

 

Xuất hóa đơn đỏ, cùng nhiều giấy tờ liên quan tận tay cho khách hàng. Mỗi ngày, nhân viên luôn khảo sát giá thị trường, sau đó điều chỉnh sao cho hợp lý với nhu cầu của người tiêu dùng. Thông qua quy trình mua bán đơn giản – chuyên nghiệp & nhanh chóng, chúng tôi tiết kiệm cho cả hai bên. 

 

Tất cả mọi đóng góp thắc mắc, xin bạn liên hệ qua hai địa chỉ sau: Đường dây nóng: 097 5555 055 – 0949 286 777 – 0909 936 937 – 0907 137 555/ Email: thepsangchinh@gmail.com

 

Bảng báo giá thép hình C, giá thép hình C, giá thép C, thép hình C là những từ khóa tìm kiếm liên quan đến giá thép hình C mà khi người dùng cần tìm.

Đặc biệt, hiện nay do tình hình địa chính trị trên thế giới có sự biến động do đó giá hàng hóa tăng cao trong đó có giá thép. Giá thép trong nước cũng có biến động mạnh trong nửa đầu năm 2022 chính vì thế quý khách muốn biết giá thép hình C chính xác vui lòng liên hệ Sáng Chinh. Trong nội dung sau Sáng Chinh cũng cập nhật thông tin giá thép hình C để quý khách tham khảo.

Khách hàng sẽ nhận được đầy đủ barem các loại sắt thép hiện đang thịnh hành nhất hiện nay bằng cách ấn nút download

Những đặc điểm nổi bật của Sáng Chinh

✅ Báo giá thép hình C hôm nay ⭐ Tổng kho toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển tận nơi ⭐ Vận chuyển tận chân công trình uy tín, chất lượng
✅ Đảm bảo chất lượng ⭐ Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐ Tư vấn giúp bạn chọn loại vận liệu thép hình C tối ưu nhất

Thép hình C có nhiều ứng dụng trong xây dựng, công nghiệp, đời sống nên có nhiều người quan tâm tới giá thép hình C để biết nên mua thép C vào thời điểm giá thích hợp.

Thép hình C – báo giá thép hình C

Thép hình chữ C là thép có tiết diện mặt cắt hình chữ C. Thép xà gồ C được chia làm 2 loại là xà gồ đen và xà gồ mạ kẽm.

Thép chữ C, Xà gồ chữ C mạ kẽm được sản xuất trên nền thép cường độ cao G350 – 450 MPa, độ phủ kẽm là Z100 – 275 g/m² theo tiêu chuẩn của Nhật và EU.

Thép chữ C, Xà gồ chữ C đen sản xuất theo phương pháp cán nguội và cán nóng. Thép được nhập khẩu hoặc được sản xuất trong nước bởi các tập đoàn lớn chuyên về sản xuất thép.

Thép hình C được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng dân dung và công nghiệp như dùng để làm khung, dầm, xà gồ, đòn tay,….

Hiện nay, một số loại thép C thông dụng nhất hiện nay như:

– Thép hình chữ C S275JR, thép hình chữ C S235JR, thép hình chữ C A36.

– Thép Hình C80, C100, C120, C125, C150, C175, C180, C200, C250, C300.

– Thép hình chữ C S355JR, thép hình chữ C SS400, thép hình chữ C Q345B.

– Thép hình chữ C Q235B, thép hình chữ C Q195.

Mọi chi tiết báo giá xin liên hệ: Hotline: 0907 137 555 – 0949 286 777

Chính vì những ứng dụng rộng rãi mà người ta quan tâm Bảng báo giá thép hình C. Cũng chính vì lẽ đó mà Kho thép Miền Nam Sáng Chinh mới cung cấp thông tin giá thép hình C chi tiết tới quý khách.

Bảng báo giá thép hình C cập nhật 【03/10/2022】

Hiện nay tại Tphcm có rất nhiều đơn vị cung cấp thép C cho nên giá thép C có sự khác biệt tùy theo từng nơi. Chính vì thế việc tìm địa chỉ uy tín để nhận bảng báo giá thép hình nói chung và thép hình C là cần thiết.

Không phụ sự kỳ vọng của khách hàng công ty Sáng Chinh là đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng có thâm niên và uy tín tại Tphcm sẽ thường xuyên cập nhật Bảng báo giá thép hình C để quý khách hàng tham khảo.

Bảng báo giá thép hình C cập nhật thông tin mới cho giá thép C năm 【2022】

CÔNG TY TNHH SÁNG CHINH
Địa chỉ 1: Số 43/7B Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn
Địa chỉ 2: Số 260/55 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM
Địa chỉ 3 (Kho hàng): Số 287 Phan Anh, Bình Trị Đông, Bình Tân, HCM
Điện thoại: 0909.936.937 – 0975.555.055 – 0949.286.777
Email: thepsangchinh@gmail.com – Web: tonthepsangchinh.vn
Tk ngân hàng: 19898868 tại ngân hàng ACB tại PGD Lũy Bán Bích
BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH C
STT QUY CÁCH SẢN PHẦM TRỌNG LƯỢNG ĐƠN GIÁ
Kg/ mét dài Vnđ/ mét dài
1 Giá thép hình C40x80x15x1,5mm                              2.12                                            31,376
2 Giá thép hình C40x80x15x1,6mm                              2.26                                            33,448
3 Giá thép hình C40x80x15x1,8mm                              2.54                                            37,651
4 Giá thép hình C40x80x15x2,0mm                              2.83                                            41,825
5 Giá thép hình C40x80x15x2,3mm                              3.25                                            48,100
6 Giá thép hình C40x80x15x2,5mm                              3.54                                            52,392
7 Giá thép hình C40x80x15x2,8mm                              3.96                                            58,608
8 Giá thép hình C40x80x15x3,0mm                              4.24                                            62,752
9 Giá thép hình C100x50x15x1,5mm                             2.59                                            38,332
10 Giá thép hình C100x50x15x1,6mm                             2.76                                            40,892
11 Giá thép hình C100x50x15x1,8mm                             3.11                                            45,998
12 Giá thép hình C100x50x15x2,0mm                             3.45                                            51,119
13 Giá thép hình C100x50x15x2,3mm                             3.97                                            58,786
14 Giá thép hình C100x50x15x2,5mm                             4.32                                            63,892
15 Giá thép hình C100x50x15x2,8mm                             4.84                                            71,558
16 Giá thép hình C100x50x15x3,0mm                             5.18                                            76,679
17 Giá thép hình C120x50x20x1,5mm                             2.83                                            41,884
18 Giá thép hình C120x50x20x1,6mm                             3.02                                            44,696
19 Giá thép hình C120x50x20x1,8mm                             3.40                                            50,320
20 Giá thép hình C120x50x20x2,0mm                             3.77                                            55,796
21 Giá thép hình C120x50x20x2,3mm                             4.34                                            64,232
22 Giá thép hình C120x50x20x2,5mm                             4.71                                            69,708
23 Giá thép hình C120x50x20x2,8mm                             5.28                                            78,144
24 Giá thép hình C120x50x20x3,0mm                             5.65                                            83,620
25 Giá thép hình C125x50x20x1,5mm                             3.00                                            44,400
26 Giá thép hình C125x50x20x1,6mm                             3.20                                            47,360
27 Giá thép hình C125x50x20x1,8mm                             3.60                                            53,280
28 Giá thép hình C125x50x20x2.0mm                             4.00                                            59,200
29 Giá thép hình C125x50x20x2.3mm                             4.60                                            68,080
30 Giá thép hình C125x50x20x2,5mm                             5.00                                            74,000
31 Giá thép hình C125x50x20x2,8mm                             5.60                                            82,880
32 Giá thép hình C125x50x20x3.0mm                             6.00                                            88,800
33 Giá thép hình C150x50x20x1.5mm                             3.30                                            48,796
34 Giá thép hình C150x50x20x1.6mm                             3.52                                            52,049
35 Giá thép hình C150x50x20x1.8mm                             3.96                                            58,555
36 Giá thép hình C150x50x20x2.0mm                             4.40                                            65,061
37 Giá thép hình C150x50x20x2,3mm                             5.06                                            74,820
38 Giá thép hình C150x50x20x2.5mm                             5.50                                            81,326
39 Giá thép hình C150x50x20x2,8mm                             6.15                                            91,085
40 Giá thép hình C150x50x20x3.0mm                             6.59                                            97,591
41 Giá thép hình C175x50x20x1,5mm                             3.59                                            53,132
42 Giá thép hình C175x50x20x1,6mm                             3.83                                            56,674
43 Giá thép hình C175x50x20x1,8mm                             4.31                                            63,758
44 Giá thép hình C175x50x20x2.0mm                             4.79                                            70,843
45 Giá thép hình C175x50x20x2.3mm                             5.50                                            81,469
46 Giá thép hình C175x50x20x5,5mm                             5.98                                            88,553
47 Giá thép hình C175x50x20x2,8mm                             6.70                                            99,180
48 Giá thép hình C175x50x20x3.0mm                             7.18                                          106,264
49 Giá thép hình C180x50x20x1,6mm                             3.89                                            57,572
50 Giá thép hình C180x50x20x1,8mm                             4.38                                            64,769
51 Giá thép hình C180x50x20x2.0mm                             4.86                                            71,965
52 Giá thép hình C180x50x20x2.3mm                             5.59                                            82,760
53 Giá thép hình C180x50x20x2.5mm                             6.08                                            89,956
54 Giá thép hình C180x50x20x2.8mm                             6.81                                          100,751
55 Giá thép hình C180x50x20x3.0mm                             7.29                                          107,948
56 Giá thép hình C200x50x20x1,6mm                             4.15                                            61,420
57 Giá thép hình C200x50x20x1,8mm                             4.67                                            69,098
58 Giá thép hình C200x50x20x2.0mm                             5.19                                            76,775
59 Giá thép hình C200x50x20x2.3mm                             5.97                                            88,291
60 Giá thép hình C200x50x20x2.5mm                             6.48                                            95,969
61 Giá thép hình C200x50x20x2.8mm                             7.26                                          107,485
62 Giá thép hình C200x50x20x3.0mm                             8.72                                          128,982
63 Giá thép hình C200x65x20x1,6mm                             4.52                                            66,896
64 Giá thép hình C200x65x20x1,8mm                             5.09                                            75,258
65 Giá thép hình C200x65x20x2.0mm                             5.65                                            83,620
66 Giá thép hình C200x65x20x2.3mm                             6.50                                            96,163
67 Giá thép hình C200x65x20x2.5mm                             7.06                                          104,525
68 Giá thép hình C200x65x20x2.8mm                             7.91                                          117,068
69 Giá thép hình C200x65x20x3.0mm                             8.48                                          125,430
70 Giá thép hình C250x50x20x1,6mm                             4.77                                            70,596
71 Giá thép hình C250x50x20x1,8mm                             5.37                                            79,421
72 Giá thép hình C250x50x20x2.0mm                             5.96                                            88,245
73 Giá thép hình C250x50x20x2.3mm                             6.86                                          101,482
74 Giá thép hình C250x50x20x2.5mm                             7.45                                          110,306
75 Giá thép hình C250x50x20x2.8mm                             8.35                                          123,543
76 Giá thép hình C250x50x20x3.0mm                             8.94                                          132,368
77 Giá thép hình C250x65x20x1,6mm                             5.15                                            76,220
78 Giá thép hình C250x65x20x1,8mm                             5.79                                            85,748
79 Giá thép hình C250x65x20x2.0mm                             6.44                                            95,275
80 Giá thép hình C250x65x20x2.3mm                             7.40                                          109,566
81 Giá thép hình C250x65x20x2.5mm                             8.05                                          119,094
82 Giá thép hình C250x65x20x2.8mm                             9.01                                          133,385
83 Giá thép hình C250x65x20x3.0mm                             9.66                                          142,913
84 Giá thép hình C300x50x20x1,6mm                             5.40                                            79,920
85 Giá thép hình C300x50x20x1,8mm                             6.08                                            89,910
86 Giá thép hình C300x50x20x2.0mm                             6.75                                            99,900
87 Giá thép hình C300x50x20x2.3mm                             7.76                                          114,885
88 Giá thép hình C300x50x20x2.5mm                             8.44                                          124,875
89 Giá thép hình C300x50x20x2.8mm                             9.45                                          139,860
90 Giá thép hình C300x50x20x3.0mm                           10.13                                          149,850
91 Giá thép hình C300x65x20x1,6mm                             5.77                                            85,396
92 Giá thép hình C300x65x20x1,8mm                             6.49                                            96,071
93 Giá thép hình C300x65x20x2.0mm                             7.21                                          106,745
94 Giá thép hình C300x65x20x2.3mm                             8.29                                          122,757
95 Giá thép hình C300x65x20x2.5mm                             9.02                                          133,431
96 Giá thép hình C300x65x20x2.8mm                           10.10                                          149,443
97 Giá thép hình C300x65x20x3.0mm                           10.82                                          160,118
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG!

Lưu ý:

  • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển về tận công trình ( thỏa thuận ).
  • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
  • Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ ± 5-7%, thép hình ± 10-13% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
  • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận
  • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
  • Báo giá có hiệu lực cho tới khi có thông báo mới.
  • Rất hân hạnh được phục vụ quý khách

Đừng bỏ lỡ

Bảng báo giá thép hình h

Bảng báo giá thép hình i

Bảng báo giá thép hình u

Bảng báo giá thép hình v

Địa chỉ mua thép hình nhận báo giá thép hình C uy tín

Để có được địa chỉ mua thép hình và nhận báo giá thép hình C uy tín thì cần cân nhắc một vài yếu tố sau:

Thâm niên công tác của công ty trong lĩnh vực sắt thép

Mức độ phổ biến của thương hiệu của công ty.

Lượng hàng hóa phân phối của công ty hàng ngày

Các thông số khác như địa chỉ trụ sở, kho hàng rõ ràng. Có địa chỉ website, hotline công khai, có mã số thuế …

Khi giao hàng công ty phải xuất trình được hóa đơn mua bán, nguồn gốc hàng hóa.

Khi công ty hội tụ những yếu tố trên thì có thể xem là địa chỉ mua thép ổn.

Nhưng để kiểm chứng bạn nên hỏi một vài đối tác của công ty xem họ nói sao về công ty đó. Hoặc tìm kiếm những thông tin này trên mạng internet.

Hiện Tphcm có nhiều địa chỉ cung cấp thép hình, thép hộp, thép ống, sắt thép, thép hình C uy tín nhưng Sáng Chinh vẫn nằm trong top công ty vật liệu xây dựng uy tín nhất.

Hàng ngàn đối tác, công trình hợp tác thành công với Sáng Chinh và rất hài lòng về chất lượng sản phẩm, giá thành và dịch vụ của Sáng Chinh.

Đặc biệt Sáng Chinh thường xuyên cập nhật bảng báo giá thép hình nói chung và bảng báo giá thép hình C để cho quý khách hàng tham khảo.

Công Ty TNHH Sáng Chinh

VPGD: 260/55 PHAN ANH, HIỆP TÂN, QUẬN TÂN PHÚ TP.HCM – ĐT: 0949286777 
 
KHO HÀNG 1: 43 PHAN VĂN ĐỐI, TIÊN LÂN, BÀ ĐIỂM, HÓC MÔN – ĐT: 0909936937 
 
KHO HÀNG 2: 22B NGUYỄN VĂN BỨA, XUÂN THỚI SƠN, HÓC MÔN – ĐT: 0907137555 
 
KHO HÀNG 3: SỐ 9 TRƯỜNG LƯU, QUẬN 9, TP THỦ ĐỨC – ĐT: 0918168000 
 
KHO HÀNG 4: 265/55 PHAN ANH, HIỆP TÂN, TÂN PHÚ, TP.HCM – ĐT: 0932855055 
 
NHÀ MÁY SẢN XUẤT: XÀ GỒ C, XÀ GỒ Z, CÁN TÔN, KẾT CẤU LÔ B2 ĐƯỜNG N8 KCN XUYÊN Á, ĐỨC HÒA LONG AN

Mail: thepsangchinh@gmail.com

Cảm ơn các bạn đã dành thời gian đọc bài viết về bảng báo giá thép hình C!

PHẢN HỒI TỪ KHÁCH HÀNG

Hồ Bích Hiền – Bình Phước – Thép Hình C giao từ Sáng Chinh đảm bảo quy cách, giá cả hợp lý, giao lên Phước mà giao trong ngày khiến tôi rất hài lòng. Chúc Sáng Chinh bán nhiều thép hơn nữa.

Đặng Sáng – Dĩ An, Bình Dương – Công ty chúng tôi đặt mua thép hình C, Z làm nhà xưởng rất hài lòng về giá và cách giao hàng của Sáng Chinh. Công ty rất muốn hợp tác lâu dài cùng Sáng Chinh.

Thanh Hiếu – Hồ Chí Minh – Sản phẩm thép hình từ Sáng Chinh có đầy đủ chứng từ. Chất lượng tốt và giá rất hợp lý. Báo giá nhanh, giao hàng nhanh. Tôi đã giới thiệu cho nhiều đối tác mua sắt thép Sáng Chinh.

Nhật Nam – Quận 2. TpHCM – Tại Sài Gòn có nhiều công ty bán sắt thép tuy nhiên tôi rất tin tưởng các sản phẩm thép Hình, Thép hộp và thép Tấm từ công ty thép Sáng Chinh.

Lan Nguyễn – Quận 1, Tp.HCM – Sau khi nhận báo giá từ các công ty thép cùng với tham khảo từ nhiều nguồn thì công ty tôi đã chọn Sáng Chinh làm đối tác mua sắt thép xây dựng. Đến hiện tại chúng tôi rất hài lòng về chất lượng thép và cách làm việc của Sáng Chinh.

Anh Hùng – Long An – Không chỉ thép hình, công ty chúng tôi đã mua tôn lợp, xà gồ, thép hộp từ Sáng Chinh. Chất lượng tốt, giá tốt, giao hàng nhanh. Tôi cũng đã giới thiệu một vài đối tác mua thép Sáng Chinh và tất cả đều rất hài lòng.

Câu hỏi thường gặp

 

1. ⚡⚡⚡⚡⚡ Giá thép hình C hôm nay bao nhiêu?

=> Giá thép hình C dao động từ 19.000 đ đến 21.000 đ tùy thời điểm

2. ⚡⚡⚡⚡⚡ Giá thép hình H hôm nay bao nhiêu?

=> Giá thép hình H dao động từ 19.000 đ đến 21.000 đ tùy thời điểm

3. ⚡⚡⚡⚡⚡ Sáng Chinh có giao hàng tỉnh không?

=> Kho thép Miền Nam Sáng Chinh giao hàng khắp Miền Nam trong thời gian ngắn nhất.

4. ⚡⚡⚡⚡⚡ Làm sao để nhận báo giá thép hình từ Sáng Chinh?

=> Quý khách có thể lựa chọn một trong những cách sau để nhận báo giá thép hình từ Sáng Chinh:

Gọi điện qua hotline: 097 5555 055 – 0907 137 555/ Nhận báo giá qua email: thepsangchinh@gmail.com/ Tới đại lý hay công ty để nhận báo giá trực tiếp

5. ⚡⚡⚡⚡⚡ Thép hình của Sáng Chinh là thép hình Nhập khẩu hay thép hình Trong nước?

=> Sáng Chinh cung cấp các sản phẩm trong nước của Hòa Phát, Thái Nguyên, Vinaone, Nhà Bè … Cùng với các sản phẩm Nhập Khẩu Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nga

 

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.

Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt

DMCA.com Protection Status