Bảng báo giá sắt thép xây dựng năm 2020 - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 02/12/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Bảng báo giá sắt thép xây dựng năm 2020 - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 02/12/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Bảng báo giá sắt thép xây dựng năm 2020 - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 02/12/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Bảng báo giá sắt thép xây dựng năm 2020 - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 02/12/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !
Bảng báo giá sắt thép xây dựng năm 2020 - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 02/12/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách !

Bảng báo giá sắt thép xây dựng năm 2020 - ✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! 02/12/2022✔️ Kho Thép Trí Việt Xin Chào Qúy Khách ! mua bán phế liệu cho các đối tác lớn , thumuaphelieuphatthanhdat.com ; phelieuphucloctai.com ; phelieuhaidang.com ; phelieunhatminh.com và tập đoàn> ; phelieugiacaouytin.com, tonthepsangchinh.vn, khothepmiennam.vn

Bảng báo giá sắt thép xây dựng năm 2020

Bảng báo giá sắt thép xây dựng năm 2020. Qúy khách nắm bắt chi tiết sản phẩm sẽ dễ dàng trong việc tính toán sử dụng vật tư sao cho phù hợp với nhu cầu xây dựng

Sắt thép xây dựng mà công ty Tôn thép Sáng Chinh phân phối gồm có : Thép hình ( I, U, L, V, H, C ), thép ống ( ống đen, ống đúc, ống mạ kẽm ). Thép hộp ( hộp vuông, chữ nhật ), thép Miền Nam, thép Pomina, thép Việt Mỹt, xà gồ xây dựng. Tôn xây dựng,..

Bảng báo giá sắt thép xây dựng năm 2020

Bảng báo giá sắt thép xây dựng năm 2020

Bảng báo giá sắt thép xây dựng mới nhất , tìm kiếm thời điểm mua vật liệu dựa vào bảng thống kê bên dưới rất quan trọng. Vì xây dựng một công trình lớn thì cần rất nhiều nguyên vật liệu

Bảng báo giá thép Việt Úc

Hotline: 0907 137 555 – 0949 286 777

Dạng thép này có mặt lâu năm và nhận được nhiều ý kiến phản hồi rất tích cực. Chất lượng thép tốt, tồn tại qua nhiều năm tháng. Bảng báo giá được cung cấp sau đây là các thông tin để quý khách tham khảo thêm. Xin quý khách gọi cho chúng tôi qua hotline sau để được hỗ trợ

  STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

THÉP

VIỆT ÚC

1

Ký hiệu trên cây sắt

 

HVUC❀

2

D 6 ( CUỘN )

1 Kg

 

9.000

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

 

9.000

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

51.000

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

89.900

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

140.500

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

189.500

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

235.500

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

300.500

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

360.500

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

458.500

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

Liên hệ

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

Liên hệ

14

Đinh  +  kẽm buộc   =   13.500 Đ/KG   –     Đai Tai Dê   15 x 15 ….. 15x 25 = 12.000 Đ/KG

Bảng báo giá thép Pomina

Chúng tôi cung cấp thép Pomina ở dạng cây hoặc dạng cuộn tùy yêu cầu. Vận chuyển tận nơi, giao hàng nhah chóng, không kể thời gian và không gian

GIÁ THÉP POMINA SD390 ( LD VIỆT Ý)

LOẠI SẮT ĐVT GIÁ
Thép Pomina phi 6 cuộn KG            13,460
Thép Pomina phi 8 cuộn KG            13,460
Thép Pomina phi 10 cuộn KG            14,560
Thép Pomina phi 10 Gân 11,7m Cây            96,500
Thép Pomina phi 12 Gân 11,7m Cây          139,000
Thép Pomina phi 14 Gân 11,7m Cây          190,000
Thép Pomina phi 16 Gân 11,7m Cây          249,000
Thép Pomina phi 18 Gân 11,7m Cây          309,000
Thép Pomina phi 20 Gân 11,7m Cây          385,000
Thép Pomina phi 22 Gân 11,7m Cây          468,000
Thép Pomina phi 25 Gân 11,7m Cây          621,000

Bảng báo giá thép Việt Nhật

Hotline: 0907 137 555 – 0949 286 777

Bảng báo giá sắt thép Việt Nhật thông tin mới nhất từ nhà sản xuất được chúng tôi cập nhật gửi tới khách hàng.

STT TÊN THÉP ĐƠN VỊ TÍNH KHỐI LƯỢNG (kg) / CÂY ĐƠN GIÁ
01 Thép cuộn Ø 6 Kg   11.950
02 Thép cuộn Ø 8 Kg   11.950
03 Thép Việt Nhật Ø 10 1 Cây (11.7m) 7.22 82.000
04 Thép Việt Nhật Ø 12 1 Cây (11.7m) 10.39 116.500
05 Thép Việt Nhật Ø 14 1 Cây (11.7m) 14.16 158.000
06 Thép Việt Nhật Ø 16 1 Cây (11.7m) 18.49 207.000
07 Thép Việt Nhật Ø 18 1 Cây (11.7m) 23.40 262.000
08 Thép Việt Nhật Ø 20 1 Cây (11.7m) 28.90 323.000
09 Thép Việt Nhật Ø 22 1 Cây (11.7m) 34.87 391.000
10 Thép Việt Nhật Ø 25 1 Cây (11.7m) 45.05 509.000
11 Thép Việt Nhật Ø 28 1 Cây (11.7m) 56.63 LH
12 Thép Việt Nhật Ø 32 1 Cây (11.7m) 73.83 LH

Về sản phẩm thép hình, Công ty mở rộng các sản phẩm, cung cấp bảng báo giá sắt i, bảng báo giá sắt v, thép U, thép C, thép L,…

Bảng báo giá thép hình I

  BẢNG GIÁ THÉP HÌNH I 
Khối lượng
Tên sản phẩm  
Số lượng
( Cây )
Đơn  vị tính  Khối lượng  Đơn giá  Thành tiền  GHI CHÚ           
Thép I 100x52x4x5,5x6m VN  1 m 6 109000          654,000 AKS/ACS          
Thép I 120x60x4,5x6x6m VN  1 m 6 123000          738,000 AKS/ACS          
Thép I 100x6m CHINA 1 m 6 103000          618,000 CHI NA           
Thép I 120x6m CHINA 1 m 6 127000          762,000 CHI NA           
Thép I 150x72x4,5×6,5x6m AK  1 m 6 208000       1,248,000 AKS          
Thép I 150x75x5x7x12m POSCO 1 kg 168 14400       2,419,200 POSCO SS VINA          
Thép I 198x99x4,5x7x12 ( Posco)  1 kg 218 14500       3,161,000 POSCO SS VINA          
Thép I 200x100x5,5x8x12m( Posco)  1 kg 255 14200       3,621,000 POSCO SS VINA          
Thép I 248x 124x5x8x12m( Posco)  1 kg 308.4 14400       4,440,960 POSCO SS VINA          
Thép I 250x125x6x9x12m ( Posco) 1 kg 355.2 14200       5,043,840 POSCO SS VINA          
Thép I 298x149x5,5x8x12m( Posco)  1 kg 384 14400       5,529,600 POSCO SS VINA          
Thép I 300x150x6,5x9x12m( Posco)  1 kg 440.4 14200       6,253,680 POSCO SS VINA          
Thép I 346x174x6x9x12m( Posco) 1 kg 496.8 14400       7,153,920 POSCO SS VINA          
Thép I 350x175x7x11x12m( Posco)  1 kg 595.2 14400       8,570,880 POSCO SS VINA          
Thép I 396x199x7x11x12m( Posco)  1 kg 679.2 14400       9,780,480 POSCO SS VINA          
Thép I 400x200x8x13x12m( Posco)  1 kg 792 14200     11,246,400 POSCO SS VINA          

Bảng báo giá thép hình V

  BẢNG GIÁ THÉP HÌNH V   
Khối lượng
Tên sản phẩm  
Số lượng
( Cây )
Đơn  vị tính  Khối lượng  Đơn giá Thành tiền  Ghi chú 
Thép V40(11-13 kg )  1 kg             13.0       13,100          170,300 Tổ hợp (VNO+1500Đ/KG)
Thép V50(15-23kg) 1 kg             23.0       13,100          301,300 Tổ hợp (VNO+1500Đ/KG)
Thép V63(23-32kg) 1 kg             32.0       13,500          432,000 Tổ hợp (VNO+1500Đ/KG)
Thép V75x5x6m(32-33kg) 1 kg             33.0       13,500          445,500 AKS/VINAONE/ACS
Thép V70x6x6m(35-36kg) 1 kg             36.0       13,500          486,000 AKS/VINAONE/ACS
Thép V75x56m(32-33kg) 1 kg             33.0       13,500          445,500 AKS/VINAONE/ACS
Thép V75x6x6m(38-39kg)  1 kg             39.0       13,500          526,500 AKS/VINAONE/ACS
Thép V75x8x6m(52-53kg) 1 kg             53.0       13,500          715,500 AKS/VINAONE/ACS
Thép V80x6x6m(41-42kg) 1 kg             42.0       14,700          617,400 AKS/VINAONE/ACS
Thép V80x8x6m(55-56kg)  1 kg             56.0       14,700          823,200 AKS/VINAONE/ACS
Thép V100x7x6m(62-63kg) 1 kg 63       14,700          926,100 AKS/VINAONE/ACS
Thép V100x8x6m(67-68kg) 1 kg 68       14,700          999,600 AKS/VINAONE/ACS
Thép V100x10x6m(85-86kg) 1 kg 86       14,700       1,264,200 AKS/VINAONE/ACS

Tại Miền Nam, công ty Sáng Chinh là đơn vị đi đầu trong việc cung cấp sắt thép xây dựng chính hãng, giá rẻ

Hợp tác và liên kết với nhiều nhà máy sắt thép trên cả nước. Chúng tôi đảm bảo, cam kết thép được giao vừa đúng yêu cầu, chất lượng mới, chưa qua sử dụng

Kê khai chi tiết bảng giá vật tư mỗi ngày do thị trường có nhiều biến động

Khách hàng sẽ mua được sản phẩm đúng giá. Chất lượng chính hãng từ kho thép Miền Nam

Chúng tôi giao hàng trong khoảng thời gian rất nhanh. Thanh toán linh hoạt bằng nhiều hình thanh toán khác nhau. Có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản

Với phương châm mang lại giá trị lợi ích cao nhất cho khách hàng. Chúng tôi đã chiếm trọn niềm tin những khách hàng đã đến với chúng tôi

– Chúng tôi có nguồn lực hùng hậu sẵn sàng cung cấp đa dạng tất cả các loại thép cho mọi công trình
– Chúng tôi có kho hàng tại các vị trí trung tâm luôn sẵn hàng và giao hàng nhanh tới mọi công trình

Định kì chúng tôi sẽ cập nhật thường xuyên tin tức về báo giá nhanh chóng nhất

Mọi chi tiết và yêu cầu về dịch vụ, xin vui lòng liên hệ:

Công Ty TNHH Sáng Chinh

Chúng tôi chuyên cung cấp các loại sắt, thép, tôn hàng chính hãng với giá cả ưu đãi nhất thị trường.

Trụ sở chính: Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM.

Chi nhánh 1: 46/1 khu phố 5 – số 6 – Phường Linh Tây – Thủ Đức

Chi nhánh 2: 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp

Chi nhánh 3: 16F Đường 53, Phường Tân Phong, Quận 7

Chi nhánh 4: 75/71 Lý Thánh Tông – Phường Tân Thới Hòa – Quận Tân phú

Chi nhánh 5: 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương

Website: khothepmiennam.vn

Hotline: 0907 137 555 – 0949 286 777

Mail: thepsangchinh@gmail.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt

DMCA.com Protection Status