0937200900

Giá sắt hộp tròn

Giá sắt hộp tròn

Bạn đang tìm hiểu giá sắt hộp tròn hay còn gọi là thép ống thì trong nội dung này Sáng Chinh sẽ gửi đến quý khách thông tin khách quan nhất về giá các loại sắt hộp tròn hiện nay.

Phân Loại sắt hộp tròn

Dựa theo đặc điểm sản phẩm cũng như phương pháp chế tạo, chúng ta có thể chia thép ống ra làm các loại như sau:

Thép Ống Tròn Đen

Là loại thép ống được sản xuất từ phôi thép cán mỏng (thép cuộn cán nóng). Sau khi được gia công và hàn mép tạo thành hình dạng ống tròn. Thép ống đen giữ nguyên màu sắc ban đầu của phôi sản phẩm. Thép ống đen có nhiều loại như thép hộp đen, ống tròn đen với nhiều kích thước khác nhau.

sắt hộp tròn đen có ứng dụng phổ biến

  • Trong xây dựng: ống thép đen thường được sử dụng trong việc thiết kế lắp đặt nhà tiền chế, các tòa nhà cao tầng, tháp ăng ten cho đến hệ thống luồn dây cáp, hệ thống PCCC…
  • Trong công nghiệp kỹ thuật: ống thép đen thường được sử dụng trong việc làm khung máy móc thiết bị, khu sườn ô tô, xe máy, xe đạp. Các loại máy móc đòi hỏi cấu trúc chắc chắn.
  • Trong đời sống hằng ngày: chúng ta có thể dể dàng bắt gặp các sản phẩm được làm từ ống thép đen trong nhà như khung tủ, giường, bàn ghế, cán dao, hàng rào lan can…

Sắt hộp tròn Mạ Kẽm

Đây là loại thép ống được sản xuất từ thép ống đen. Sau khi làm sạch bề mặt thép ống đen được phủ lên một lớp kẽm nhằm chống gỉ, tăng tuổi thọ của sản phẩm.

Có 2 cách phổ biến để mạ kẽm lên thép ống đó là:

Sắt hộp tròn mạ kẽm điện phân

Mạ điện phân là phương pháp lâu đời nhất. Sản phẩm và dung dịch chứa ion mạ được tích điện trái dấu. Khi phun mạ lên sản phẩm, các ion kẽm bám chặt lên bề mặt sản phẩm tạo ra một lớp kẽm mỏng chống ăn mòn.

Mạ điện phân tạo nên lớp mạ đều, sáng bóng tuy nhiên chỉ bảo vệ được bề mặt bên ngoài sản phẩm còn trong lõi không được bảo vệ. Lớp mạ điện phân có độ dày từ 15 µm – 25 µm(micromet)

Sắt hộp tròn mạ kẽm nhúng nóng

Ống thép sau khi làm sạch được tạo một lớp bám dính, sau đó nhúng trực tiếp vào bể phản ứng. Phản ứng diễn ra ở nhiệt độ 445-465 ° C. Sau một thời gian quy định sản phẩm được lấy ra để làm nguội sản phẩm và nhúng vào bể tạo lớp bảo vệ.

Ống mạ kẽm nhúng nóng có lớp phủ bề mặt dày hơn ống mạ điện phân. Lớp mạ thông thường có độ dày từ 35-100µm tùy hình dạng và độ dày của sản phẩm. Thông thường ống mạ nhúng nóng được sử dụng tại những nơi có khả năng ăn mòn cao như ven biển, những khu vực nhiều axit…

Ống thép mạ kẽm nhúng nóng theo các tiêu chuẩn ASTM A53- Grade A (Mỹ) và BSEN 10255:2004 (Anh), BS 1387:1985 (Việt Nam).

Ống mạ kẽm nhúng nóng có độ bền cao hơn ống mạ điện phân tuy nhiên giá thành sản phẩm còn khá cao.

Sắt hộp tròn Đúc

Thép ống đúc còn gọi là thép ống liền mạch, được sản xuất bằng phương pháp đùn, ép nguyên liệu. Ống được đúc nguyên khối và không có mối hàn nên có khả năng chịu áp lực cao.

Các loại thép ống đúc

Theo quy trình sản xuất thép ống đúc và theo thành phần cấu tạo chúng ta có các loại ống đúc sau:

Thép ống đúc hợp kim: Là sản phẩm tạo thành từ phôi thép hợp kim. Phôi thép có hàm lượng Cacbon tối đa từ 0.04-0.15%.

Quy cách phổ biến của thép ống đúc hợp kim:

  • Độ dày: 2.77 – 32.25mm
  • Đường kính: Φ21.3 – Φ508
  • Chiều dài: 6-12m
  • Mác thép: P1-P2-P5-P11-P12-P15-P22-P91-P92-T2-T5-T9-T11-T12-T13-T17-T21-T22-T91-T92
  • Tiêu chuẩn: ASTM/SA A355-ASTM/SA A213

Ứng dụng: Thép ống đúc hợp kim ASTM/SA A213, ASTM/SA A355 đươc sử dụng trong ngành dầu khí, nồi hơi, công nghiệp hóa điện, ngành công nghiệp ô tô, những công trình chịu nhiệt cao, chống mài mòn.

Giá sắt hộp tròn các loại cập nhật

Sáng chinh thường xuyên cập nhật giá sắt hộp tròn trong bối cảnh giá sắt hộp nói chung và giá sắt thép xây dựng nói chung biến động do tác động của dịch

STTTên sản phẩmĐộ dài(m)Trọng lượng(Kg)Giá chưa VAT(Đ / Kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT(Đ / Kg)Tổng giá có VAT

Giá sắt hộp tròn mạ kẽm Hòa Phát

156Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.061.7314,54525,16416,00027,680
157Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.161.8914,54527,49116,00030,240
158Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.262.0414,54529,67316,00032,640
159Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.062.214,54532,00016,00035,200
160Ống mạ kẽm D15.9 x 1.162.4114,54535,05516,00038,560
161Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.262.6114,54537,96416,00041,760
162Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.46314,54543,63616,00048,000
163Ống mạ kẽm D15.9 x 1.563.214,54546,54516,00051,200
164Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.863.7614,54554,69116,00060,160
165Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.062.9914,54543,49116,00047,840
166Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.163.2714,54547,56416,00052,320
167Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.263.5514,54551,63616,00056,800
168Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.464.114,54559,63616,00065,600
169Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.564.3714,54563,56416,00069,920
170Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.865.1714,54575,20016,00082,720
171Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.065.6814,54582,61816,00090,880
172Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.366.4314,54593,52716,000102,880
173Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.566.9214,545100,65516,000110,720
174Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.063.814,54555,27316,00060,800
175Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.164.1614,54560,50916,00066,560
176Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.264.5214,54565,74516,00072,320
177Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.465.2314,54576,07316,00083,680
178Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.565.5814,54581,16416,00089,280
179Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.866.6214,54596,29116,000105,920
180Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.067.2914,545106,03616,000116,640
181Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.368.2914,545120,58216,000132,640
182Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.568.9314,545129,89116,000142,880
183Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.064.8114,54569,96416,00076,960
184Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.165.2714,54576,65516,00084,320
185Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.265.7414,54583,49116,00091,840
186Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.466.6514,54596,72716,000106,400
187Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.567.114,545103,27316,000113,600
188Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.868.4414,545122,76416,000135,040
189Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.069.3214,545135,56416,000149,120
190Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.3610.6214,545154,47316,000169,920
191Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.5611.4714,545166,83616,000183,520
192Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.8612.7214,545185,01816,000203,520
193Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.0613.5414,545196,94516,000216,640
194Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.2614.3514,545208,72716,000229,600
195Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.065.4914,54579,85516,00087,840
196Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.166.0214,54587,56416,00096,320
197Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.266.5514,54595,27316,000104,800
198Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.467.614,545110,54516,000121,600
199Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.568.1214,545118,10916,000129,920
200Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.869.6714,545140,65516,000154,720
201Ống mạ kẽm D38.1 x 2.0610.6814,545155,34516,000170,880
202Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.3612.1814,545177,16416,000194,880
203Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.5613.1714,545191,56416,000210,720
204Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.8614.6314,545212,80016,000234,080
205Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.0615.5814,545226,61816,000249,280
206Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.2616.5314,545240,43616,000264,480
207Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.166.6914,54597,30916,000107,040
208Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.267.2814,545105,89116,000116,480
209Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.468.4514,545122,90916,000135,200
210Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.569.0314,545131,34516,000144,480
211Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.8610.7614,545156,50916,000172,160
212Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.0611.914,545173,09116,000190,400
213Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.3613.5814,545197,52716,000217,280
214Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.5614.6914,545213,67316,000235,040
215Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.8616.3214,545237,38216,000261,120
216Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.0617.413,223230,07514,545253,083
217Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.2618.4713,223244,22414,545268,646
218Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.268.3313,223110,14514,545121,160
219Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.469.6714,545140,65516,000154,720
220Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.5610.3414,545150,40016,000165,440
221Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.8612.3313,223163,03614,545179,340
222Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.0613.6414,545198,40016,000218,240
223Thép Hòa Phát D48.1 x 2.3615.5914,545226,76416,000249,440
224Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.5616.8713,223223,06714,545245,374
225Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.8618.7714,545273,01816,000300,320
226Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.0620.0214,545291,20016,000320,320
227Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.2621.2614,545309,23616,000340,160
228Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.4612.1214,545176,29116,000193,920
229Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.5612.9614,545188,50916,000207,360
230Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.8615.4713,223204,55614,545225,011
231Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.0617.1314,545249,16416,000274,080
232Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.3619.614,545285,09116,000313,600
233Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.5621.2313,223280,71914,545308,790
234Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.8623.6614,545344,14516,000378,560
235Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.0625.2613,223334,00614,545367,407
236Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.2626.8513,223355,03014,545390,533
237Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.5616.4513,223217,51414,545239,265
238Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.8619.6613,223259,95914,545285,955
239Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.0621.7813,223287,99114,545316,790
240Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.3624.9513,223329,90714,545362,898
241Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.5627.0413,223357,54314,545393,297
242Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.8630.1613,223398,79714,545438,677
243Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.0632.2313,223426,16914,545468,785
244Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.2634.2813,223453,27514,545498,603
245Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.5619.2713,223254,80214,545280,282
246Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.8623.0413,223304,65214,545335,117
247Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.0625.5413,223337,70814,545371,479
248Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.3629.2713,223387,02914,545425,732
249Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.5631.7413,223419,68914,545461,658
250Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.8635.4213,223468,34914,545515,184
251Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.0637.8713,223500,74514,545550,819
252Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.2640.313,223532,87614,545586,164
253Thép ống mạ kẽm D108.0 x 1.8628.2913,223374,07114,545411,478
254Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.0631.3713,223414,79714,545456,277
255Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.3635.9713,223475,62214,545523,184
256Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.5639.0313,223516,08314,545567,691
257Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.8643.5913,223576,37914,545634,017
258Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.0646.6113,223616,31114,545677,942
259Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.2649.6213,223656,11214,545721,723
260Thép ống mạ kẽm D113.5 x 1.8629.7513,223393,37614,545432,714
261Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.063313,223436,35014,545479,985
262Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.3637.8413,223500,34814,545550,383
263Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.5641.0613,223542,92514,545597,218
264Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.8645.8613,223606,39414,545667,034
265Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.0649.0513,223648,57514,545713,432
266Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2652.2313,223690,62314,545759,685
267Thép ống mạ kẽm D126.8 x 1.8633.2913,223440,18514,545484,203
268Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.0636.9313,223488,31514,545537,147
269Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.3642.3713,223560,24714,545616,272
270Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.5645.9813,223607,98114,545668,779
271Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.8651.3713,223679,25214,545747,177
272Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.0654.9613,223726,72114,545799,393
273Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.2658.5213,223773,79414,545851,173
274Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2652.2313,223690,62314,545759,685

 

Giá sắt hộp tròn đen cỡ lớn

610Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96680.4612,409998,43513,6501,098,279
611Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78696.5412,4091,197,97413,6501,317,771
612Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.566111.6612,4091,385,59913,6501,524,159
613Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.356130.6212,4091,620,87513,6501,782,963
614Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96696.2412,9551,246,83314,2511,371,516
615Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.786115.6212,9551,497,91014,2511,647,701
616Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.566133.8612,9551,734,21714,2511,907,639
617Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.356152.1612,9551,971,30214,2512,168,432
618Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.786151.5612,9551,963,52914,2512,159,882
619Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.166163.3212,9552,115,88514,2512,327,473
620Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.566175.6812,9552,276,01414,2512,503,616
621Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.356199.8612,9552,589,27714,2512,848,205
622Ống đen cỡ lớn D273 x 6.356250.512,9553,245,34114,2513,569,876
623Ống đen cỡ lớn D273 x 7.86306.0612,9553,965,14614,2514,361,661
624Ống đen cỡ lớn D273 x 9.276361.6812,9554,685,72914,2515,154,302
625Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.576215.8212,9552,796,04614,2513,075,651
626Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.356298.212,9553,863,31714,2514,249,648
627Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.386391.0212,9555,065,84214,2515,572,426
628Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.786247.7412,9553,209,58414,2513,530,543
629Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.356328.0212,9554,249,64814,2514,674,613
630Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.936407.5212,9555,279,60714,2515,807,568
631Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.536487.512,9556,315,78414,2516,947,363
632Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.16565.5612,9557,327,08714,2518,059,796
633Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.76644.0412,9558,343,83114,2519,178,214
634Ống đen cỡ lớn D406 x 6.356375.7212,9554,867,62314,2515,354,386
635Ống đen cỡ lớn D406 x 7.936467.3412,9556,054,60214,2516,660,062
636Ống đen cỡ lớn D406 x 9.536559.3812,9557,247,02214,2517,971,724
637Ống đen cỡ lớn D406 x 12.76739.4412,9559,579,78114,25110,537,759
638Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.356526.2612,9556,817,93814,2517,499,731
639Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.936526.2612,9556,817,93814,2517,499,731
640Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.536630.9612,9558,174,37414,2518,991,811
641Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.16732.312,9559,487,27914,25110,436,007
642Ống đen cỡ lớn D508 x 6.356471.1212,9556,103,57414,2516,713,931
643Ống đen cỡ lớn D508 x 9.536702.5412,9559,101,72514,25110,011,898
644Ống đen cỡ lớn D508 x 12.76930.312,95512,052,45914,25113,257,705
645Ống đen cỡ lớn D610 x 6.356566.8817,72710,049,23619,50011,054,160
646Ống đen cỡ lớn D610 x 9.536846.317,72715,002,59119,50016,502,850
647Ống đen cỡ lớn D610 x 12.761121.8817,72719,887,87319,50021,876,660
648Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.356328.0212,9554,249,64814,2514,674,613

 

Giá sắt hộp tròn đen siêu dày

649Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0622.6113,136297,01314,450326,715
650Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2623.6213,136310,28114,450341,309
651Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5625.113,136329,72314,450362,695
652Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0626.113,136342,85914,450377,145
653Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2627.2813,136358,36014,450394,196
654Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5629.0313,136381,34914,450419,484
655Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8630.7513,136403,94314,450444,338
656Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0631.8913,409427,61614,750470,378
657Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0633.0913,136434,68214,450478,151
658Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2634.6213,136454,78114,450500,259
659Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5636.8913,136484,60014,450533,061
660Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8639.1313,136514,02614,450565,429
661Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0640.6213,409544,67714,750599,145
662Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0642.3813,136556,71914,450612,391
663Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2644.3713,136582,86014,450641,147
664Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5647.3413,136621,87514,450684,063
665Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8650.2913,136660,62814,450726,691
666Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0652.2313,409700,35714,750770,393
667Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2654.1713,409726,37014,750799,008
668Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5657.0513,409764,98914,750841,488
669Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0661.7913,409828,54814,750911,403
670Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0649.913,136655,50514,450721,055
671Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2652.2713,136686,63814,450755,302
672Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5655.813,136733,00914,450806,310
673Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8659.3113,136779,11814,450857,030
674Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0661.6313,409826,40214,750909,043
675Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2663.9413,409857,37714,750943,115
676Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5667.3913,409903,63914,750994,003
677Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0673.0713,409979,80214,7501,077,783
678Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0664.8113,136851,36814,450936,505
679Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2667.9313,136892,35314,450981,589
680Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5672.5813,136953,43714,4501,048,781
681Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8677.213,1361,014,12714,4501,115,540
682Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0680.2713,4091,076,34814,7501,183,983
683Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2683.3313,4091,117,38014,7501,229,118
684Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5687.8913,4091,178,52514,7501,296,378
685Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0695.4413,4091,279,76414,7501,407,740
686Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0672.6813,136954,75114,4501,050,226
687Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2676.1913,1361,000,86014,4501,100,946
688Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5681.4313,1361,069,69414,4501,176,664

 

Giá sắt hộp tròn mạ kẽm nhúng nóng

689Ống MKNN D21.2 x 1.664.64222,591104,86724,850115,354
690Ống MKNN D21.2 x 1.965.48421,682118,90323,850130,793
691Ống MKNN D21.2 x 2.165.93821,227126,04823,350138,652
692Ống MKNN D21.2 x 2.667.2621,227154,11023,350169,521
693Ống MKNN D26.65 x 1.665.93322,591134,03224,850147,435
694Ống MKNN D26.65 x 1.966.9621,682150,90523,850165,996
695Ống MKNN D26.65 x 2.167.70421,227163,53523,350179,888
696Ống MKNN D26.65 x 2.368.28621,227175,88923,350193,478
697Ống MKNN D26.65 x 2.669.3621,227198,68723,350218,556
698Ống MKNN D33.5 x 1.667.55622,591170,69724,850187,767
699Ống MKNN D33.5 x 1.968.8921,682192,75123,850212,027
700Ống MKNN D33.5 x 2.169.76221,227207,22123,350227,943
701Ống MKNN D33.5 x 2.3610.72221,227227,59923,350250,359
702Ống MKNN D33.5 x 2.6611.88621,227252,30723,350277,538
703Ống MKNN D33.5 x 3.2614.421,227305,67323,350336,240
704Ống MKNN D42.2 x 1.669.61722,591217,25724,850238,982
705Ống MKNN D42.2 x 1.9611.3421,682245,87223,850270,459
706Ống MKNN D42.2 x 2.1612.46721,227264,64023,350291,104
707Ống MKNN D42.2 x 2.3613.5621,227287,84223,350316,626
708Ống MKNN D42.2 x 2.6615.2421,227323,50423,350355,854
709Ống MKNN D42.2 x 2.9616.86821,227358,06223,350393,868
710Ống MKNN D42.2 x 3.2618.621,227394,82723,350434,310
711Ống MKNN D48.1 x 1.6611.01422,591248,81624,850273,698
712Ống MKNN D48.1 x 1.9612.9921,682281,64723,850309,812
713Ống MKNN D48.1 x 2.1614.321,227303,55023,350333,905
714Ống MKNN D48.1 x 2.3615.5921,227330,93323,350364,027
715Ống MKNN D48.1 x 2.5616.9821,227360,43923,350396,483
716Ống MKNN D48.1 x 2.9619.3821,227411,38523,350452,523
717Ống MKNN D48.1 x 3.2621.4221,227454,68823,350500,157
718Ống MKNN D48.1 x 3.6623.71121,227503,32023,350553,652
719Ống MKNN D59.9 x 1.9616.31421,682353,71723,850389,089
720Ống MKNN D59.9 x 2.1617.9721,227381,45423,350419,600
721Ống MKNN D59.9 x 2.3619.61221,227416,30923,350457,940
722Ống MKNN D59.9 x 2.6622.15821,227470,35423,350517,389
723Ống MKNN D59.9 x 2.9624.4821,227519,64423,350571,608
724Ống MKNN D59.9 x 3.2626.86121,227570,18623,350627,204
725Ống MKNN D59.9 x 3.6630.1821,227640,63923,350704,703
726Ống MKNN D59.9 x 4.0633.10321,227702,68623,350772,955
727Ống MKNN D75.6 x 2.1622.85121,227485,06423,350533,571
728Ống MKNN D75.6 x 2.3624.95821,227529,79023,350582,769
729Ống MKNN D75.6 x 2.5627.0421,227573,98523,350631,384
730Ống MKNN D75.6 x 2.7629.1421,227618,56323,350680,419
731Ống MKNN D75.6 x 2.9631.36821,227665,85723,350732,443
732Ống MKNN D75.6 x 3.2634.2621,227727,24623,350799,971
733Ống MKNN D75.6 x 3.6638.5821,227818,94823,350900,843
734Ống MKNN D75.6 x 4.0642.40721,227900,18523,350990,203
735Ống MKNN D75.6 x 4.2644.39521,227942,38523,3501,036,623
736Ống MKNN D75.6 x 4.5647.36621,2271,005,45123,3501,105,996
737Ống MKNN D88.3 x 2.1626.79921,227568,87023,350625,757
738Ống MKNN D88.3 x 2.3629.28321,227621,59823,350683,758
739Ống MKNN D88.3 x 2.5631.7421,227673,75423,350741,129
740Ống MKNN D88.3 x 2.7634.2221,227726,39723,350799,037
741Ống MKNN D88.3 x 2.9636.82821,227781,75823,350859,934
742Ống MKNN D88.3 x 3.2640.3221,227855,88423,350941,472
743Ống MKNN D88.3 x 3.6650.2221,2271,066,03423,3501,172,637
744Ống MKNN D88.3 x 4.0650.20821,2271,065,77923,3501,172,357
745Ống MKNN D88.3 x 4.2652.29121,2271,109,99523,3501,220,995
746Ống MKNN D88.3 x 4.5655.83321,2271,185,18223,3501,303,701
747Ống MKNN D108.0 x 2.5639.04621,227828,84023,350911,724
748Ống MKNN D108.0 x 2.7642.0921,455903,06023,601993,366
749Ống MKNN D108.0 x 2.9645.12221,455968,11323,6011,064,924
750Ống MKNN D108.0 x 3.0646.63321,4551,000,53223,6011,100,585
751Ống MKNN D108.0 x 3.2649.64821,4551,065,22023,6011,171,742
752Ống MKNN D113.5 x 2.5641.0621,455880,96123,601969,057
753Ống MKNN D113.5 x 2.7644.2921,455950,26223,6011,045,288
754Ống MKNN D113.5 x 2.9647.48421,4551,018,79123,6011,120,670
755Ống MKNN D113.5 x 3.0649.0721,4551,052,81923,6011,158,101
756Ống MKNN D113.5 x 3.2652.57821,4551,128,08523,6011,240,893
757Ống MKNN D113.5 x 3.6658.521,4551,255,14423,6011,380,659
758Ống MKNN D113.5 x 4.0664.8421,4551,391,17223,6011,530,289
759Ống MKNN D113.5 x 4.2667.93721,4551,457,61923,6011,603,381
760Ống MKNN D113.5 x 4.4671.06521,4551,524,73223,6011,677,205
761Ống MKNN D113.5 x 4.5672.61521,4551,557,98823,6011,713,787
762Ống MKNN D141.3 x 3.96680.4621,4551,726,30623,6011,898,936
763Ống MKNN D141.3 x 4.78696.5421,4552,071,31023,6012,278,441
764Ống MKNN D141.3 x 5.566111.6621,4552,395,71623,6012,635,288
765Ống MKNN D141.3 x 6.556130.6221,4552,802,51123,6013,082,763
766Ống MKNN D168.3 x 3.96696.2421,4552,064,87323,6012,271,360
767Ống MKNN D168.3 x 4.786115.6221,4552,480,68023,6012,728,748
768Ống MKNN D168.3 x 5.566133.8621,4552,872,02723,6013,159,230
769Ống MKNN D168.3 x 6.356152.1621,4553,264,66223,6013,591,128
770Ống MKNN D219.1 x 4.786151.5621,4553,251,78923,6013,576,968
771Ống MKNN D219.1 x 5.166163.3221,4553,504,10523,6013,854,515
772Ống MKNN D219.1 x 5.566175.6821,4553,769,29423,6014,146,224
773Ống MKNN D219.1 x 6.356199.8621,7734,351,49723,9504,786,647

Công Ty TNHH Sáng Chinh

Chúng tôi chuyên cung cấp bảng báo giá xà gồ C và các loại sắt, thép, tôn hàng chính hãng với giá cả ưu đãi nhất thị trường.

Trụ sở chính: Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM. Hoặc bản đồ.

Chi nhánh 1: 46/1 khu phố 5 – số 6 – Phường Linh Tây – Thủ Đức.

Chi nhánh 2: 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp.

Chi nhánh 3: 16F Đường 53, Phường Tân Phong, Quận 7.

Chi nhánh 4: 75/71 Lý Thánh Tông – Phường Tân Thới Hòa – Quận Tân Phú.

Chi nhánh 5: 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương.

Website: khothepmiennam.vn

Hotline: 0907 137 555 – 0949 286 777.

Mail: thepsangchinh@gmail.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
Hotline (24/7)
0909 936 937
097 5555 0550907 137 5550937 200 9000949 286 777
Contact Me on Zalo